Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Cercle Brugge hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thibo Somers
Lucas Perrin
Alan Minda
Lucas Perrin
Nils De Wilde
Flavio Nazinho
Maxime Delanghe Card changed
Maxime Delanghe
Warleson Stellion Lisboa Oliveira
Ibrahim Diakite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 5 | 75 | 7.33 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 61 | 6.88 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 3 | 27 | 7.99 | |
| 27 | Ken Nkuba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 3 | 53 | 7.34 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 7 | 38 | 6.94 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 1 | 69 | 6.31 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 0 | 68 | 6.69 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 4 | 75 | 7.41 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 44 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 1 | 3 | 55 | 7.02 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 14 | 6.08 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 27 | 5.76 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 33 | 6.48 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 2 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 7 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 19 | 7 | 36.84% | 2 | 3 | 31 | 7.38 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 10 | Felipe Augusto | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.14 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 31 | 6.09 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 35 | 6.28 | |
| 8 | Erick | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 37 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ