Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Racing Genk vs Cercle Brugge, 22h00 ngày 25/01

Vòng 22
22:00 ngày 25/01/2026
Racing Genk
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (1 - 0)
Cercle Brugge
Địa điểm: Luminus Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.90
+0.5
0.98
O 2.75
0.91
U 2.75
0.93
1
1.83
X
3.75
2
4.00
Hiệp 1
-0.25
1.03
+0.25
0.87
O 1.25
1.09
U 1.25
0.73

VĐQG Bỉ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Cercle Brugge hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Racing Genk vs Cercle Brugge

Racing Genk Racing Genk
Phút
Cercle Brugge Cercle Brugge
Yira Sor 1 - 0
Kiến tạo: Konstantinos Karetsas
match goal
17'
61'
match change Dante Vanzeir
Ra sân: Steve Ngoura
61'
match change Ibrahima Diaby
Ra sân: Edan Diop
Jarne Steuckers
Ra sân: Konstantinos Karetsas
match change
67'
Nikolas Sattlberger
Ra sân: Daan Heymans
match change
67'
Junya Ito match yellow.png
70'
Robin Mirisola
Ra sân: Aaron Bibout
match change
79'
79'
match change Oumar Diakite
Ra sân: Lawrence Agyekum
79'
match change Erick
Ra sân: Hannes Van Der Bruggen
Ibrahima Sory Bangoura
Ra sân: Junya Ito
match change
79'
Adrian Palacios
Ra sân: Yira Sor
match change
90'
90'
match goal 1 - 1 Pieter Gerkens
Kiến tạo: Ibrahima Diaby

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Racing Genk VS Cercle Brugge

Racing Genk Racing Genk
Cercle Brugge Cercle Brugge
14
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
35
 
Đánh đầu
 
35
1
 
Cứu thua
 
5
14
 
Cản phá thành công
 
18
7
 
Thử thách
 
18
28
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
0
20
 
Đánh đầu thành công
 
15
3
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
12
16
 
Đánh chặn
 
7
28
 
Ném biên
 
17
508
 
Số đường chuyền
 
392
81%
 
Chuyền chính xác
 
78%
115
 
Pha tấn công
 
112
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
11
 
Số quả tạt chính xác
 
20
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
38
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Nikolas Sattlberger
29
Robin Mirisola
7
Jarne Steuckers
21
Ibrahima Sory Bangoura
34
Adrian Palacios
1
Hendrik Van Crombrugge
27
Ken Nkuba
44
Josue Ndenge Kongolo
9
Oh Hyun Gyu
Racing Genk Racing Genk 4-2-3-1
4-2-2-2 Cercle Brugge Cercle Brugge
26
Lawal
19
Medina
6
Smets
3
Sadick
77
Ouahdi
8
Heynen
38
Heymans
14
Sor
20
Karetsas
10
Ito
23
Bibout
1
Oliveira
15
Magnee
66
Ravych
3
Utkus
20
Nazinho
18
Gerkens
28
Bruggen
6
Agyekum
37
Diop
17
Adewumi
9
Ngoura

Substitutes

13
Dante Vanzeir
8
Erick
19
Ibrahima Diaby
10
Oumar Diakite
21
Maxime Delanghe
27
Nils De Wilde
2
Ibrahim Diakite
5
Emmanuel Kakou
12
Valy
Đội hình dự bị
Racing Genk Racing Genk
Nikolas Sattlberger 24
Robin Mirisola 29
Jarne Steuckers 7
Ibrahima Sory Bangoura 21
Adrian Palacios 34
Hendrik Van Crombrugge 1
Ken Nkuba 27
Josue Ndenge Kongolo 44
Oh Hyun Gyu 9
Racing Genk Cercle Brugge
13 Dante Vanzeir
8 Erick
19 Ibrahima Diaby
10 Oumar Diakite
21 Maxime Delanghe
27 Nils De Wilde
2 Ibrahim Diakite
5 Emmanuel Kakou
12 Valy

Dữ liệu đội bóng:Racing Genk vs Cercle Brugge

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.67
6.33 Sút trúng cầu môn 1.33
9 Phạm lỗi 10
4.67 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 1.67
55.67% Kiểm soát bóng 35%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.1
1.8 Bàn thua 1.7
6.1 Sút trúng cầu môn 3.8
10.9 Phạm lỗi 11
5.2 Phạt góc 5.5
1.2 Thẻ vàng 2.2
56.1% Kiểm soát bóng 45.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Racing Genk (35trận)
Chủ Khách
Cercle Brugge (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
2
HT-H/FT-T
5
1
0
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
2
HT-H/FT-H
3
3
3
3
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
1
3
1
0
HT-B/FT-B
5
4
6
3

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Junya Ito Midfielder 2 0 0 29 25 86.21% 2 0 47 6.87
8 Bryan Heynen Midfielder 0 0 0 49 36 73.47% 1 2 62 6.64
21 Ibrahima Sory Bangoura Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 6 6.23
38 Daan Heymans Midfielder 0 0 1 35 26 74.29% 0 4 50 7.47
3 Mujaid Sadick Defender 0 0 0 62 56 90.32% 0 0 70 7
26 Tobias Lawal Thủ môn 0 0 0 33 30 90.91% 0 0 39 6.89
24 Nikolas Sattlberger Midfielder 0 0 0 7 4 57.14% 0 3 11 6.32
7 Jarne Steuckers Midfielder 0 0 2 12 10 83.33% 0 0 14 6.52
14 Yira Sor Forward 6 4 1 24 17 70.83% 2 1 42 8.18
77 Zakaria El Ouahdi Defender 3 1 0 51 35 68.63% 2 0 81 7.5
6 Matte Smets Defender 0 0 0 75 73 97.33% 0 3 98 7.8
34 Adrian Palacios Defender 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.14
19 Yaimar Medina Defender 1 0 2 70 53 75.71% 1 1 104 7.2
23 Aaron Bibout Forward 2 1 2 22 14 63.64% 0 5 37 7.13
29 Robin Mirisola Forward 0 0 0 6 2 33.33% 0 0 9 6.09
20 Konstantinos Karetsas Midfielder 0 0 2 26 24 92.31% 3 0 44 6.87

Cercle Brugge Cercle Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Hannes Van Der Bruggen Midfielder 1 0 0 39 31 79.49% 0 2 50 6.26
18 Pieter Gerkens Midfielder 0 0 1 19 15 78.95% 0 1 27 6.24
13 Dante Vanzeir Tiền đạo cắm 1 0 0 8 4 50% 4 2 18 6.15
1 Warleson Stellion Lisboa Oliveira Thủ môn 0 0 0 25 20 80% 0 0 35 6.99
3 Edgaras Utkus Defender 0 0 1 63 54 85.71% 0 4 79 6.46
15 Gary Magnee Midfielder 0 0 1 47 36 76.6% 9 0 84 6.3
20 Flavio Nazinho Defender 1 0 1 34 25 73.53% 4 0 57 6.76
66 Christiaan Ravych Defender 0 0 0 52 41 78.85% 1 2 78 7.8
10 Oumar Diakite Forward 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 8 6.06
6 Lawrence Agyekum Midfielder 2 1 1 19 16 84.21% 1 0 37 6.44
9 Steve Ngoura Forward 1 0 0 12 6 50% 0 1 24 5.85
37 Edan Diop Midfielder 1 0 0 24 17 70.83% 1 1 36 6.36
17 Oluwaseun Adewumi Forward 1 0 0 14 10 71.43% 0 0 22 5.87
8 Erick Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 13 6.24
19 Ibrahima Diaby Midfielder 2 0 0 19 17 89.47% 0 0 24 5.92

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ