Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Charleroi hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oday Dabbagh
Nikola Stulic
Mehdi Boukamir
Mitchy Ntelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 34 | 6.95 | |
| 23 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.93 | |
| 7 | Alieu Fadera | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 23 | 6.74 | |
| 4 | Aziz Ouattara Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.56 | |
| 14 | Yira Sor | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 25 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 34 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Damien Marcq | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 44 | Ryota Morioka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 6.45 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 2 | Jonas Bager | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.86 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.39 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 27 | 7.11 | |
| 29 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 10 | Youssouph Mamadou Badji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 25 | 6.67 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 2 | 25 | 6.28 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 40 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ