Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Club Brugge hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Vetlesen
0 - 1 Andreas Skov Olsen
0 - 2 Andreas Skov Olsen
Joaquin Seys
Ferran Jutgla Blanch
Christos Tzolis
Michal Skoras
Christos Tzolis
Ardon Jashari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 4 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 1 | 91 | 6.6 | |
| 27 | Ken Nkuba | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 7.7 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 7 | 0 | 51 | 8.1 | |
| 14 | Yira Sor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 1 | 95 | 7 | |
| 44 | Josue Ndenge Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 4 | 38 | 6.8 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 29 | 7 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 33 | 8.5 | |
| 21 | Michal Skoras | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 6 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 6.1 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 8.1 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ