Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Club Brugge hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kyriani Sabbe
Ferran Jutgla Blanch
Hugo Vetlesen
Denis Odoi
0 - 2 Hugo Vetlesen
0 - 3 Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Maxim de Cuyper
Casper Nielsen
Philip Zinckernagel
Casper Nielsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 6 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 9 | Andi Zeqiri | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | ||
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 66 | 5.9 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 5.6 | |
| 19 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Forward | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 5 | Matias Galarza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 45 | 35 | 77.78% | 9 | 0 | 63 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 34 | 8.3 | |
| 8 | Michal Skoras | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 3 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 4 | 33 | 8.2 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 48 | 8.8 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ