Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs FCV Dender EH hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bruny Nsimba
Benjamin Fredrick
Bruny Nsimba
Malcolm Viltard
Fabrice Sambu Mansoni
Malcolm Viltard
Luc De Fougerolles
David Tosevski
Nathan Rodes
Bryan Goncalves
Ragnar Oratmangoen
David Tosevski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 41 | 8.7 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 67 | 7.2 | |
| 10 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 88 | 68 | 77.27% | 0 | 7 | 110 | 8.7 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 3 | 70 | 7.3 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Ken Nkuba | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 5 | 3 | 86 | 7.9 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 61 | 51 | 83.61% | 9 | 0 | 79 | 8.1 | |
| 99 | Jusef Erabi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 14 | Yira Sor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 91 | 7.7 | |
| 19 | Yaimar Medina | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 5 | 0 | 85 | 6.5 | |
| 29 | Robin Mirisola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 36 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 43 | 7 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 11 | Ragnar Oratmangoen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 30 | Guillaume Dietsch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 9 | David Tosevski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 32 | 7.3 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 50 | 6.2 | |
| 17 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 4 | 1 | 16 | 7 | |
| 22 | Benjamin Fredrick | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ