Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs KAA Gent hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matisse Samoise
0 - 1 Andrew Hjulsager
Sven Kums
Nurio Domingos Matias Fortuna
Tarik Tissoudali
Ismael Kandouss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 36 | 7 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 5 | Matias Galarza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 78 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 43 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 17 | Andrew Hjulsager | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 4 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 1 | 77 | 7.8 | |
| 10 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 28 | Kevin Mathias Fernandez Arguello | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 39 | 7.3 | ||
| 20 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 3 | 46 | 7.3 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 4 | 0 | 64 | 7.7 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 5 | 42 | 7.5 | |
| 18 | Matisse Samoise | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 51 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ