Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Royal Antwerp hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vincent Janssen
Thibo Somers
Semm Renders
Mauricio Benitez
Dennis Praet
David Gabriel Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 2 | 0 | 87 | 6.6 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 99 | 91 | 91.92% | 1 | 1 | 106 | 6.8 | |
| 38 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 0 | 111 | 7 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 6 | 0 | 69 | 7 | |
| 14 | Yira Sor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 48 | 7.9 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 104 | 93.69% | 0 | 1 | 123 | 7.7 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 6 | 0 | 63 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 33 | 7.7 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Thibo Somers | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 10 | 30.3% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 34 | 6.8 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ