Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Royal Antwerp hôm nay ngày 20/05/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gyrano Kerk
Eliot Matazo
Victor Udoh
Mahamadou Doumbia
Victor Udoh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 5 | Matias Galarza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 78 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 9 | George Ilenikhena | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ