Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Saint Gilloise hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ousseynou Niang
Kamiel Van De Perre
0 - 1 Promise David
0 - 2 Promise David
Anouar Ait El Hadj
Matias Rasmussen
Mohammed Fuseini
Fedde Leysen
Ross Sykes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 61 | 6.63 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 2 | 83 | 6.62 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 27 | 7.14 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 8 | 0 | 55 | 5.63 | |
| 14 | Yira Sor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 1 | 85 | 5.83 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 1 | 94 | 6.7 | |
| 19 | Yaimar Medina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 7 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 45 | 6.88 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 38 | 5.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 26 | 6.47 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.04 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 3 | 46 | 7.01 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 48 | 7.31 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 7.42 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 5 | 1 | 54 | 7.14 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 30 | 6.62 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 8.52 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 36 | 7.33 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ