Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Saint Gilloise hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Promise David
Fedde Leysen
Ousseynou Niang
Kevin Mac Allister
Raul Alexander Florucz
Kamiel Van De Perre
Louis Patris
Rob Schoofs
Ross Sykes
Kamiel Van De Perre
1 - 2 Rob Schoofs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 68 | 54 | 79.41% | 1 | 3 | 94 | 7.4 | |
| 10 | Junya Ito | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 41 | 31 | 75.61% | 7 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 2 | 4 | 65 | 7.4 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 99 | Jusef Erabi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 1 | 62 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 35 | 7.4 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 5 | 34 | 6.4 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 22 | 7.9 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ