Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Sint-Truidense hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shogo Taniguchi
Ryotaro Ito Card changed
Robert-Jan Vanwesemael
2 - 1 Adriano Bertaccini
Louis Patris
3 - 2 Adriano Bertaccini
Billal Brahimi
Bruno Godeau
Joselpho Barnes
Rihito Yamamoto
Isaias Omar Delpupo
Andres Ferrari
Billal Brahimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 4 | 0 | 91 | 6.57 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 1 | 75 | 7.02 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 77 | 7.11 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 84 | 98.82% | 0 | 0 | 90 | 6.13 | |
| 27 | Ken Nkuba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 5 | 31 | 8.92 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 67 | 59 | 88.06% | 9 | 0 | 89 | 8.15 | |
| 14 | Yira Sor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 59 | 7.36 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 89 | 96.74% | 0 | 0 | 99 | 6.24 | |
| 7 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 52 | 7.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 58 | 6.06 | |
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 5.38 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 59 | 6.86 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.08 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 8.06 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Billal Brahimi | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ