Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Genk
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Genk vs Westerlo hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Genk vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Genk vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josimar Alcocer
Adedire Mebude
Tuur Rommens
Serhiy Sydorchuk
Serhiy Sydorchuk
Emin Bayram
Dogucan Haspolat
Rubin Seigers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 4 | 71 | 7.4 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 123 | 119 | 96.75% | 0 | 0 | 133 | 7.5 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 4 | 31 | 7 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.9 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 8 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 14 | Yira Sor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 3 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 100 | 92 | 92% | 0 | 1 | 108 | 7.7 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 63 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 1 | Sinan Bolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 15 | Serhiy Sydorchuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Matija Frigan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 43 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ