Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Santander
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Santander vs Barcelona hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Santander vs Barcelona tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Santander vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fermin Lopez
0 - 1 Ferran Torres Garcia
Raphael Dias Belloli
Pedro Golzalez Lopez
Robert Lewandowski
Fermin Lopez
Eric Garcia
0 - 2 Lamine Yamal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jose Manuel Hernando Riol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 1 | Jokin Ezkieta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 5 | Javier Castro Urdin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Inigo Sainz-Maza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 7 | Giorgi Guliashvili | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Aritz Aldasoro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Suleiman Camara | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 9 | Juan Carlos Arana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Maguette Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 2 | Alvaro Mantilla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Mario Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 4 | 0 | 31 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 2 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 51 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ