Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Racing Santander
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Racing Santander vs Villarreal hôm nay ngày 18/12/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Racing Santander vs Villarreal tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Racing Santander vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Marcos Foyth
Tajon Buchanan
Tani Oluwaseyi
Alfonso Pedraza Sag
Renato De Palma Veiga
Alberto Moleiro
Rafa Marin
Tajon Buchanan
Manor Solomon
2 - 1 Ayoze Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marco Sangalli Fuentes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 12 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 4 | Jose Manuel Hernando Riol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Andres Martin Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 5 | Javier Castro Urdin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 6 | Inigo Sainz-Maza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Aritz Aldasoro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 20 | Suleiman Camara | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 13 | Plamen Andreev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Juan Carlos Arana | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 9.3 | |
| 14 | Maguette Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Yeray Cabanzon de Arriba | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 3 | Mario Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 19 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 16 | Facundo Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 36 | Sergio Martínez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 30 | 8.7 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 43 | 31 | 72.09% | 5 | 1 | 65 | 6.2 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 11 | 0 | 37 | 7 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 2 | 84 | 7.7 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 6 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 5 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 25 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 0 | 69 | 5.4 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 8 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 2 | 81 | 6.8 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 3 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 2 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 37 | Carlos Macià | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 48 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ