Kết quả trận Radnicki 1923 Kragujevac vs Vojvodina Novi Sad, 01h30 ngày 16/03

Vòng 27
01:30 ngày 16/03/2026
Radnicki 1923 Kragujevac
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Vojvodina Novi Sad
Địa điểm: Cika Daca Stadium
Thời tiết: Trong lành, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 6.9
2-0
12.5 11.5
2-1
9.4 31
3-1
23 91
3-2
31 66
4-2
86 76
4-3
141 131
0-0
8.4
1-1
5.7
2-2
14
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 28

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki 1923 Kragujevac vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki 1923 Kragujevac vs Vojvodina Novi Sad tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Vojvodina Novi Sad

Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Phút
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Louay Ben Hassine match yellow.png
19'
Bojan Adzic match yellow.png
23'
60'
match yellow.png Marko Poletanovic
Mohamed Cisse
Ra sân: Alfa Balde
match change
61'
67'
match change Vukan Savicevic
Ra sân: Lazar Randelovic
67'
match change Dragan Kokanovic
Ra sân: Marko Velickovic
Wajdi Sahli
Ra sân: Milan Vidakov
match change
76'
Nikola Bukumira
Ra sân: Evandro da Silva
match change
76'
77'
match change John Mary
Ra sân: Aleksa Vukanovic
78'
match change Kufre Eta
Ra sân: Marko Poletanovic
Ibrahim Yusuf Omosanya
Ra sân: Milos Ristic
match change
85'
86'
match change Marko Mladenovic
Ra sân: Milan Kolarevic
88'
match goal 0 - 1 John Mary
Kiến tạo: Milutin Vidosavljevic
90'
match yellow.png Vukan Savicevic
Mohamed Cisse match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radnicki 1923 Kragujevac VS Vojvodina Novi Sad

Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
6
 
Tổng cú sút
 
10
0
 
Sút trúng cầu môn
 
5
8
 
Phạm lỗi
 
19
4
 
Phạt góc
 
8
19
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
0
 
Đánh đầu
 
1
4
 
Cứu thua
 
0
12
 
Cản phá thành công
 
14
15
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
21
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
39
353
 
Số đường chuyền
 
352
70%
 
Chuyền chính xác
 
72%
129
 
Pha tấn công
 
123
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
76
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
0
 
Cú sút trúng đích
 
1.35
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
19
 
Số quả tạt chính xác
 
21
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
26
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Mohamed Cisse
32
Nikola Bukumira
7
Wajdi Sahli
22
Ibrahim Yusuf Omosanya
92
Bogdan Marinković
45
Milos Mladenovic
30
Thomas Ude
24
Dimitrije Nikolic
16
Vanja Tomic
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac 4-1-4-1
4-2-3-1 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
81
Lijeskic
34
Kovacevi...
15
Mitrovic
4
Milicic
23
Adzic
27
Ristic
9
Silva
99
Hassine
90
Vidakov
17
Balde
19
Sokler
12
Rosic
22
Nikolic
26
Szucs
5
Crnomark...
27
Sukacev
55
Vidosavl...
4
Poletano...
77
Randelov...
24
Velickov...
21
Kolarevi...
9
Vukanovi...

Substitutes

8
Vukan Savicevic
20
Dragan Kokanovic
28
John Mary
2
Kufre Eta
11
Marko Mladenovic
1
Matija Gocmanac
6
Sinisa Tanjga
16
Mihai Butean
13
Vlada Novevski
34
Slobodan Medojevic
7
Vando Felix
Đội hình dự bị
Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Mohamed Cisse 10
Nikola Bukumira 32
Wajdi Sahli 7
Ibrahim Yusuf Omosanya 22
Bogdan Marinković 92
Milos Mladenovic 45
Thomas Ude 30
Dimitrije Nikolic 24
Vanja Tomic 16
Radnicki 1923 Kragujevac Vojvodina Novi Sad
8 Vukan Savicevic
20 Dragan Kokanovic
28 John Mary
2 Kufre Eta
11 Marko Mladenovic
1 Matija Gocmanac
6 Sinisa Tanjga
16 Mihai Butean
13 Vlada Novevski
34 Slobodan Medojevic
7 Vando Felix

Dữ liệu đội bóng:Radnicki 1923 Kragujevac vs Vojvodina Novi Sad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.33
1.33 Sút trúng cầu môn 5
14.67 Phạm lỗi 12.33
1.67 Phạt góc 6.33
3.33 Thẻ vàng 1.67
38.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.6
1.2 Bàn thua 1.2
3.3 Sút trúng cầu môn 4.8
13.7 Phạm lỗi 11
3.1 Phạt góc 6.4
1.8 Thẻ vàng 1.5
46.8% Kiểm soát bóng 45.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radnicki 1923 Kragujevac (30trận)
Chủ Khách
Vojvodina Novi Sad (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
4
4
HT-H/FT-T
1
3
3
0
HT-B/FT-T
0
3
1
0
HT-T/FT-H
2
2
0
0
HT-H/FT-H
4
1
3
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
7
HT-B/FT-B
3
2
2
3

Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Milan Mitrovic Trung vệ 0 0 0 44 35 79.55% 0 3 48 6.5
9 Evandro da Silva Forward 0 0 0 25 20 80% 2 1 52 6.9
19 Ester Sokler Tiền đạo cắm 2 0 0 17 10 58.82% 0 3 33 6.6
34 Bojan Kovacevic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 39 36 92.31% 2 1 66 7.1
27 Milos Ristic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 33 21 63.64% 0 1 50 7
7 Wajdi Sahli Tiền vệ công 1 0 0 11 9 81.82% 0 0 21 6.8
4 Nikola Milicic Trung vệ 0 0 0 54 34 62.96% 0 3 71 7.2
90 Milan Vidakov Tiền đạo cắm 0 0 0 18 9 50% 3 2 41 6.4
23 Bojan Adzic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 20 11 55% 3 4 48 6.7
99 Louay Ben Hassine Tiền vệ trụ 0 0 1 37 29 78.38% 4 0 53 6.7
81 Luka Lijeskic Thủ môn 0 0 0 30 18 60% 0 0 47 7.1
32 Nikola Bukumira Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 3 75% 1 0 9 6.5
17 Alfa Balde Cánh phải 1 0 0 11 8 72.73% 2 0 25 6.8
22 Ibrahim Yusuf Omosanya Tiền vệ trụ 0 0 0 5 2 40% 0 1 6 6.5
10 Mohamed Cisse Forward 1 0 0 5 3 60% 2 0 16 6.9

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Marko Poletanovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 31 86.11% 3 0 54 6.6
8 Vukan Savicevic Tiền vệ trụ 2 2 2 10 10 100% 1 0 19 6.8
5 Djordje Crnomarkovic Trung vệ 0 0 1 51 40 78.43% 0 1 61 7
28 John Mary Tiền đạo cắm 1 1 0 2 0 0% 0 2 9 7.4
9 Aleksa Vukanovic Tiền đạo cắm 1 0 0 15 9 60% 2 0 30 6
12 Dragan Rosic Thủ môn 0 0 0 20 12 60% 0 0 30 6.6
77 Lazar Randelovic Cánh phải 1 0 0 18 13 72.22% 1 0 27 6.2
22 Lazar Nikolic Hậu vệ cánh phải 0 0 2 39 26 66.67% 3 0 77 7.3
55 Milutin Vidosavljevic Tiền vệ công 2 0 2 38 32 84.21% 5 0 58 7.5
26 Kornel Szucs Trung vệ 0 0 1 38 31 81.58% 0 5 52 7.1
24 Marko Velickovic Tiền vệ công 0 0 0 13 10 76.92% 1 0 20 6.5
2 Kufre Eta Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 3 50% 0 0 10 6.5
11 Marko Mladenovic Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.6
20 Dragan Kokanovic Tiền vệ công 2 1 1 12 10 83.33% 0 0 19 6.8
21 Milan Kolarevic Cánh trái 0 0 0 17 9 52.94% 1 0 30 6.1
27 Petar Sukacev Cánh trái 1 1 0 35 18 51.43% 4 1 80 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ