Radnicki 1923 Kragujevac
+0.25 0.78
-0.25 0.92
2.5 0.88
u 0.74
2.87
2.00
3.05
+0.25 0.78
-0.25 1.03
1 0.81
u 0.79
3.35
2.55
2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki 1923 Kragujevac vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki 1923 Kragujevac vs Vojvodina Novi Sad tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki 1923 Kragujevac vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marko Poletanovic
Vukan Savicevic
Dragan Kokanovic
John Mary
Kufre Eta
Marko Mladenovic
0 - 1 John Mary
Vukan Savicevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Milan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 3 | 48 | 6.5 | |
| 9 | Evandro da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 19 | Ester Sokler | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 33 | 6.6 | |
| 34 | Bojan Kovacevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 27 | Milos Ristic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 7 | Wajdi Sahli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Nikola Milicic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 34 | 62.96% | 0 | 3 | 71 | 7.2 | |
| 90 | Milan Vidakov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 3 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 23 | Bojan Adzic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 3 | 4 | 48 | 6.7 | |
| 99 | Louay Ben Hassine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 81 | Luka Lijeskic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 32 | Nikola Bukumira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Alfa Balde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 22 | Ibrahim Yusuf Omosanya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Mohamed Cisse | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 16 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marko Poletanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 8 | Vukan Savicevic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Djordje Crnomarkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 28 | John Mary | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 9 | 7.4 | |
| 9 | Aleksa Vukanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 30 | 6 | |
| 12 | Dragan Rosic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 77 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 22 | Lazar Nikolic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 26 | 66.67% | 3 | 0 | 77 | 7.3 | |
| 55 | Milutin Vidosavljevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 26 | Kornel Szucs | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 5 | 52 | 7.1 | |
| 24 | Marko Velickovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Kufre Eta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Marko Mladenovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 20 | Dragan Kokanovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 21 | Milan Kolarevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 27 | Petar Sukacev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 4 | 1 | 80 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ