Radnicki Nis
-0.75 0.77
+0.75 0.93
2.25 0.82
u 0.80
1.51
4.60
3.38
-0.25 0.77
+0.25 0.92
1 0.97
u 0.63
2.13
4.9
1.93
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki Nis vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki Nis vs FK Spartak Zlatibor Voda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki Nis vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ezequiel Santos Da Silva
Nenad Miranovic
0 - 2 Nenad Miranovic
Uroš Čejić
Shama Abdul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Uros Vitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 0 | 86 | 6.9 | |
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 57 | 7 | |
| 22 | Radomir Milosavljevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 2 | Marko Mijailovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 2 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 20 | Nikola Sreckovic | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 5 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 5 | Bubacar Djalo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 8 | Issah Abass | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Oleg Nikiforenko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Aleksandr Shestyuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 98 | Strahinja Manojlovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 23 | Ibrahim Mustapha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 24 | Milijan Ilic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 69 | 60 | 86.96% | 2 | 0 | 96 | 6.9 | |
| 15 | Dusan Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 108 | 98 | 90.74% | 1 | 1 | 117 | 6.7 | |
| 70 | Stefan Nikolic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 59 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Muhamed Besic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 59 | 8.1 | |
| 7 | Filip Holender | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 70 | Stefan Tomovic | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 2 | Boris Sekulic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 10 | Ezequiel Santos Da Silva | Forward | 2 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 28 | Yohan Bilingi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 27 | Leonardo Antonio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 49 | Nemanja Krsmanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 66 | 7.3 | |
| 16 | Danijel Kolaric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 23 | Dimitrije Minić | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 36 | 7.6 | |
| 35 | Nenad Miranovic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ