Kết quả trận Radnicki Nis vs FK Spartak Zlatibor Voda, 20h00 ngày 14/03

Vòng 27
20:00 ngày 14/03/2026
Radnicki Nis
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
FK Spartak Zlatibor Voda
Địa điểm: Cair Stadium
Thời tiết: Trong lành, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
4.65 10
2-0
5.9 26
2-1
8.1 11
3-1
15.5 26
3-2
41 36
4-2
86 151
4-3
151 151
0-0
7.2
1-1
6.4
2-2
21
3-3
121
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 28

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki Nis vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki Nis vs FK Spartak Zlatibor Voda tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki Nis vs FK Spartak Zlatibor Voda hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radnicki Nis vs FK Spartak Zlatibor Voda

Radnicki Nis Radnicki Nis
Phút
FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
16'
match goal 0 - 1 Ezequiel Santos Da Silva
Kiến tạo: Stefan Tomovic
Radomir Milosavljevic Goal cancelled match var
24'
Bubacar Djalo
Ra sân: Nikola Sreckovic
match change
46'
Oleg Nikiforenko
Ra sân: Aleksandr Shestyuk
match change
46'
Dusan Pavlovic match yellow.png
67'
Issah Abass
Ra sân: Ibrahim Mustapha
match change
75'
82'
match change Nenad Miranovic
Ra sân: Kwaku Bonsu Osei
Milijan Ilic match yellow.png
84'
89'
match goal 0 - 2 Nenad Miranovic
Kiến tạo: Stefan Tomovic
90'
match change Uroš Čejić
Ra sân: Filip Holender
90'
match change Shama Abdul
Ra sân: Stefan Tomovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radnicki Nis VS FK Spartak Zlatibor Voda

Radnicki Nis Radnicki Nis
FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
12
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
2
17
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
12
40
 
Long pass
 
33
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
8
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
11
8
 
Đánh chặn
 
6
31
 
Ném biên
 
23
589
 
Số đường chuyền
 
327
85%
 
Chuyền chính xác
 
76%
154
 
Pha tấn công
 
87
91
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.06
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.16
0.62
 
Cú sút trúng đích
 
1.51
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
23
 
Số quả tạt chính xác
 
3
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
4
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Oleg Nikiforenko
5
Bubacar Djalo
8
Issah Abass
94
Dejan Stanivukovic
91
Petar Maslovaric
3
ranko jokic
13
Marko Radic
71
Djordje Petrovic
14
Lamonth Rochester
30
Mateja Radonjic
49
Ilija Krstić
Radnicki Nis Radnicki Nis 4-1-4-1
4-4-2 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
98
Manojlov...
24
Ilic
15
Pavlovic
4
Vitas
2
Mijailov...
70
Nikolic
23
Mustapha
20
Sreckovi...
22
Milosavl...
11
Ariyibi
9
Shestyuk
23
Minić
28
Bilingi
5
Besic
2
Sekulic
49
Krsmanov...
7
Holender
27
Antonio
16
Kolaric
70
Tomovic
10
Silva
20
Osei

Substitutes

35
Nenad Miranovic
25
Shama Abdul
22
Uroš Čejić
45
Nikola Grujic
98
Enzo
4
Ikechukwu Ifeanyi
50
Nikola Tasic
77
Stefan Jovanovic
29
Daniel
Đội hình dự bị
Radnicki Nis Radnicki Nis
Oleg Nikiforenko 7
Bubacar Djalo 5
Issah Abass 8
Dejan Stanivukovic 94
Petar Maslovaric 91
ranko jokic 3
Marko Radic 13
Djordje Petrovic 71
Lamonth Rochester 14
Mateja Radonjic 30
Ilija Krstić 49
Radnicki Nis FK Spartak Zlatibor Voda
35 Nenad Miranovic
25 Shama Abdul
22 Uroš Čejić
45 Nikola Grujic
98 Enzo
4 Ikechukwu Ifeanyi
50 Nikola Tasic
77 Stefan Jovanovic
29 Daniel

Dữ liệu đội bóng:Radnicki Nis vs FK Spartak Zlatibor Voda

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
11 Phạm lỗi 14.33
3.33 Phạt góc 1.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
53.67% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 3.1
11.7 Phạm lỗi 13.9
3.1 Phạt góc 2.6
2.8 Thẻ vàng 2
46.6% Kiểm soát bóng 44%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radnicki Nis (29trận)
Chủ Khách
FK Spartak Zlatibor Voda (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
2
4
HT-H/FT-T
3
5
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
3
1
2
5
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
1
2
HT-B/FT-B
1
3
6
1

Radnicki Nis Radnicki Nis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Uros Vitas Trung vệ 0 0 0 75 67 89.33% 0 0 86 6.9
11 Gboly Ariyibi Midfielder 2 0 1 32 27 84.38% 5 0 57 7
22 Radomir Milosavljevic Tiền vệ trụ 1 0 0 38 26 68.42% 3 0 57 6.9
2 Marko Mijailovic Trung vệ 1 0 1 50 41 82% 2 1 81 7.3
20 Nikola Sreckovic Cánh trái 2 1 1 14 7 50% 5 0 34 6.4
5 Bubacar Djalo Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 40 35 87.5% 0 0 52 7.2
8 Issah Abass Cánh trái 2 1 0 8 7 87.5% 2 0 14 6.4
7 Oleg Nikiforenko Cánh trái 0 0 0 26 23 88.46% 2 1 28 6.7
9 Aleksandr Shestyuk Tiền đạo cắm 0 0 1 10 7 70% 1 1 15 6.4
98 Strahinja Manojlovic Thủ môn 0 0 0 31 31 100% 0 0 40 6.7
23 Ibrahim Mustapha Tiền đạo cắm 1 0 3 42 34 80.95% 0 2 58 6.6
24 Milijan Ilic Hậu vệ cánh trái 0 0 1 69 60 86.96% 2 0 96 6.9
15 Dusan Pavlovic Trung vệ 0 0 1 108 98 90.74% 1 1 117 6.7
70 Stefan Nikolic Cánh phải 1 1 0 46 39 84.78% 0 1 59 7.2

FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Muhamed Besic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 39 30 76.92% 0 2 59 8.1
7 Filip Holender Forward 1 0 0 15 8 53.33% 0 0 28 6.4
70 Stefan Tomovic Tiền vệ công 4 1 5 33 26 78.79% 0 0 54 7.4
2 Boris Sekulic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 40 36 90% 0 0 55 7.4
10 Ezequiel Santos Da Silva Forward 2 1 2 28 24 85.71% 0 0 48 8.1
28 Yohan Bilingi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 13 72.22% 0 0 27 6.8
20 Kwaku Bonsu Osei Cánh phải 2 1 1 17 12 70.59% 0 0 34 5.7
27 Leonardo Antonio Tiền vệ trụ 0 0 1 43 37 86.05% 0 2 54 7.4
49 Nemanja Krsmanovic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 21 70% 2 0 66 7.3
16 Danijel Kolaric Trung vệ 0 0 0 35 29 82.86% 1 1 48 6.4
23 Dimitrije Minić Thủ môn 0 0 0 25 12 48% 0 1 36 7.6
35 Nenad Miranovic Midfielder 1 1 0 3 1 33.33% 0 1 5 7.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ