Radnicki Nis
-0.25 0.73
+0.25 0.97
2.25 0.88
u 0.74
1.93
2.92
3.18
-0.25 0.73
+0.25 0.64
1 1.00
u 0.60
2.45
3.48
2.01
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki Nis vs IMT Novi Beograd hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki Nis vs IMT Novi Beograd tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki Nis vs IMT Novi Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Stefan Sapic
Josue Tiendrebeogo
Vladimir Radocaj
Oriyomi Lebi
Kenroy Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 22 | Radomir Milosavljevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 2 | Marko Mijailovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 6 | Frank Kanoute | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 3 | ranko jokic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 9 | Aleksandr Shestyuk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 98 | Strahinja Manojlovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 23 | Ibrahim Mustapha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 24 | Milijan Ilic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 15 | Dusan Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 70 | Stefan Nikolic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 1 | 27 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 37 | Farid Boulaya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 8 | Luka Lukovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 6 | Vukasin Jovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 65 | Stefan Sapic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 53 | 7.7 | |
| 3 | Ivan Martos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 45 | Ismael Casas Casado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 99 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6 | |
| 25 | Nikola Krstic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Dusan Zagar | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 22 | Vasilije Novicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 1 | 32 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ