Kết quả trận Radnicki Nis vs IMT Novi Beograd, 19h00 ngày 22/02

Vòng 24
19:00 ngày 22/02/2026
Radnicki Nis
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
IMT Novi Beograd
Địa điểm: Cair Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 5°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 7.7
2-0
9.8 13
2-1
8.5 21
3-1
18.5 56
3-2
31 51
4-2
81 101
4-3
151 151
0-0
8.9
1-1
5.7
2-2
14.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 28

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnicki Nis vs IMT Novi Beograd hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnicki Nis vs IMT Novi Beograd tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnicki Nis vs IMT Novi Beograd hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radnicki Nis vs IMT Novi Beograd

Radnicki Nis Radnicki Nis
Phút
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Milijan Ilic match yellow.png
17'
Aleksandr Shestyuk 1 - 0 match goal
45'
52'
match goal 1 - 1 Stefan Sapic
Kiến tạo: Vasilije Novicic
59'
match change Josue Tiendrebeogo
Ra sân: Luka Lukovic
Milos Spasic
Ra sân: Ibrahim Mustapha
match change
59'
59'
match change Vladimir Radocaj
Ra sân: Dusan Zagar
Luka Izderic
Ra sân: Stefan Nikolic
match change
59'
67'
match change Oriyomi Lebi
Ra sân: Charly Keita
Issah Abass
Ra sân: Aleksandr Shestyuk
match change
75'
Dusan Pavlovic match yellow.png
80'
Lamonth Rochester
Ra sân: Gboly Ariyibi
match change
90'
Radomir Milosavljevic match yellow.png
90'
Frank Kanoute 2 - 1 match goal
90'
90'
match change Kenroy Campbell
Ra sân: Farid Boulaya
Luka Izderic match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radnicki Nis VS IMT Novi Beograd

Radnicki Nis Radnicki Nis
IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
6
 
Tổng cú sút
 
5
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
9
3
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
0
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
0
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
1
3
 
Cản phá thành công
 
13
11
 
Thử thách
 
6
31
 
Long pass
 
28
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
4
3
 
Rê bóng thành công
 
12
2
 
Đánh chặn
 
2
29
 
Ném biên
 
23
448
 
Số đường chuyền
 
386
75%
 
Chuyền chính xác
 
70%
98
 
Pha tấn công
 
120
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
71
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.61
1.18
 
Cú sút trúng đích
 
0.77
6
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
9
 
Số quả tạt chính xác
 
18
18
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
22
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

89
Luka Izderic
97
Milos Spasic
8
Issah Abass
14
Lamonth Rochester
91
Petar Maslovaric
94
Dejan Stanivukovic
30
Mateja Radonjic
7
Oleg Nikiforenko
5
Bubacar Djalo
12
Babacar Mboup
Radnicki Nis Radnicki Nis 4-1-4-1
4-1-3-2 IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
98
Manojlov...
24
Ilic
3
jokic
15
Pavlovic
2
Mijailov...
6
Kanoute
11
Ariyibi
70
Nikolic
22
Milosavl...
23
Mustapha
9
Shestyuk
55
Cancarev...
45
Casado
6
Jovanovi...
65
Sapic
3
Martos
22
Novicic
25
Krstic
8
Lukovic
10
Zagar
99
Keita
37
Boulaya

Substitutes

27
Vladimir Radocaj
18
Josue Tiendrebeogo
19
Oriyomi Lebi
66
Kenroy Campbell
12
Gicic
14
Marko Jevtic
80
Andrej Milanovic
7
Nikola Glisic
94
Vicky Kiankaulua
9
Milos Jovic
Đội hình dự bị
Radnicki Nis Radnicki Nis
Luka Izderic 89
Milos Spasic 97
Issah Abass 8
Lamonth Rochester 14
Petar Maslovaric 91
Dejan Stanivukovic 94
Mateja Radonjic 30
Oleg Nikiforenko 7
Bubacar Djalo 5
Babacar Mboup 12
Radnicki Nis IMT Novi Beograd
27 Vladimir Radocaj
18 Josue Tiendrebeogo
19 Oriyomi Lebi
66 Kenroy Campbell
12 Gicic
14 Marko Jevtic
80 Andrej Milanovic
7 Nikola Glisic
94 Vicky Kiankaulua
9 Milos Jovic

Dữ liệu đội bóng:Radnicki Nis vs IMT Novi Beograd

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
8.67 Phạm lỗi 16.33
3.67 Phạt góc 4.67
42.33% Kiểm soát bóng 57%
2 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1.3
2.9 Sút trúng cầu môn 4
10.9 Phạm lỗi 14.9
3.4 Phạt góc 5.4
44.3% Kiểm soát bóng 52.7%
2.4 Thẻ vàng 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radnicki Nis (30trận)
Chủ Khách
IMT Novi Beograd (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
1
7
HT-H/FT-T
3
5
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
3
1
3
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
2
HT-B/FT-B
1
3
4
2

Radnicki Nis Radnicki Nis
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Gboly Ariyibi Midfielder 2 1 0 9 7 77.78% 1 1 25 6.3
22 Radomir Milosavljevic Tiền vệ trụ 1 0 0 21 13 61.9% 1 3 32 6.7
2 Marko Mijailovic Trung vệ 1 0 0 26 18 69.23% 1 1 41 6.8
6 Frank Kanoute Tiền vệ trụ 0 0 0 35 23 65.71% 1 1 49 6.8
3 ranko jokic Trung vệ 0 0 0 60 48 80% 0 2 67 6.7
9 Aleksandr Shestyuk Tiền đạo cắm 1 1 1 4 4 100% 0 2 9 6.7
98 Strahinja Manojlovic Thủ môn 0 0 0 10 9 90% 0 0 14 6.5
23 Ibrahim Mustapha Tiền đạo cắm 0 0 0 14 11 78.57% 0 0 16 6.3
24 Milijan Ilic Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 20 74.07% 0 0 38 6.1
15 Dusan Pavlovic Trung vệ 0 0 0 46 38 82.61% 0 2 52 6.8
70 Stefan Nikolic Cánh phải 0 0 1 18 8 44.44% 1 1 27 6

IMT Novi Beograd IMT Novi Beograd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Ognjen Cancarevic Thủ môn 0 0 0 22 12 54.55% 0 0 24 6.4
37 Farid Boulaya Tiền vệ công 0 0 0 22 16 72.73% 1 0 29 6.3
8 Luka Lukovic Tiền vệ công 0 0 2 31 20 64.52% 0 1 34 6.6
6 Vukasin Jovanovic Trung vệ 0 0 0 44 39 88.64% 0 2 45 6.6
65 Stefan Sapic Trung vệ 1 1 0 49 43 87.76% 0 3 53 7.7
3 Ivan Martos Hậu vệ cánh trái 0 0 0 33 23 69.7% 1 2 48 6.5
45 Ismael Casas Casado Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 16 69.57% 2 0 43 6.6
99 Charly Keita Tiền đạo cắm 1 0 0 12 8 66.67% 0 2 21 6
25 Nikola Krstic Tiền vệ trụ 0 0 0 13 9 69.23% 1 0 18 6.6
10 Dusan Zagar Cánh trái 2 0 1 9 7 77.78% 1 0 16 6.3
22 Vasilije Novicic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 22 15 68.18% 6 1 32 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ