Radnik Surdulica
-0.5 0.83
+0.5 1.01
2 1.00
u 0.62
1.82
4.15
3.05
-0.25 0.83
+0.25 0.81
0.75 0.68
u 0.92
2.33
4.5
1.83
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radnik Surdulica vs Habitpharm Javor hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radnik Surdulica vs Habitpharm Javor tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radnik Surdulica vs Habitpharm Javor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ibrahim Tanko
Dusan Pantelic
Benjamin Acquah
Benjamin Acquah
Kayode Saliman
Stefan Milosevic
Boubacari Doucoure
Andreja Ristic
Mass Sise
Mamane Moustapha Amadou Sabo

Benjamin Acquah
Dusan Ristic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Aleksandar Cvetkovic | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 10 | Igor Ivanovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 3 | Luka Zoric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Haris Hajdarevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 30 | Martin Novakovic | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 99 | Stefan Randjelovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Sandro Tremoulet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 66 | Mateja Gasic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 20 | Lazar Stojanovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Milos Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 21 | Uros Filipovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Pantelic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Nikola Vasiljevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 8 | |
| 11 | Stefan Milosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 13 | Marko Bjekovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Loue Bayere Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 9 | Ibrahim Tanko | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 5 | 25 | 7.1 | |
| 6 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 26 | Djordje Skoko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 20 | Aleksa Radonjic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 21 | Petar Petrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ