Radomiak Radom
-0.5 0.77
+0.5 0.99
2.5 0.30
u 2.00
1.18
20.00
5.30
-0.25 0.77
+0.25 0.93
1 0.75
u 1.05
2.3
4.75
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radomiak Radom vs Arka Gdynia hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radomiak Radom vs Arka Gdynia tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radomiak Radom vs Arka Gdynia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kamil Jakubczyk
Dawid Gojny
Nazariy Rusyn
Dawid Kocyla
2 - 1 Dawid Gojny
Patryk Szysz
Alassane Sidibe
Eduardo David Espiau Hernandez
Aurelien Nguiamba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vasco Miguel Lopes de Matos | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Rafal Wolski | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 77 | Christos Donis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 25 | Maurides Roque Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 82 | Luquinhas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 26 | Adrian Dieguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 5 | 43 | 6.7 | |
| 1 | Filip Majchrowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 13 | Jan Grzesik | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Steve Kingue | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 5.8 | |
| 24 | Zie Mohamed Ouattara | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 11 | Capita | Forward | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Luis Amaranto Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 37 | Sebastian Kerk | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 19 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 20 | 6.7 | |
| 29 | Michal Marcjanik | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 28 | 6 | |
| 77 | Damian Weglarz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 2 | Marcos Navarro | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 3 | Serafin Szota | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 31 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 10 | Aurelien Nguiamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 94 | Dawid Gojny | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 34 | 6.8 | |
| 11 | Dawid Kocyla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 35 | Kamil Jakubczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 7 | Oskar Kubiak | Defender | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 3 | 32 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ