Kết quả trận Radomiak Radom vs Legia Warszawa, 02h30 ngày 14/03

Vòng 25
02:30 ngày 14/03/2026
Radomiak Radom
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Legia Warszawa
Địa điểm: Stadion im. Braci Czachorów
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.952
0
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.847
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 8
2-0
11.5 12.5
2-1
9.1 26
3-1
20 66
3-2
31 56
4-2
81 86
4-3
141 151
0-0
10
1-1
6.1
2-2
14
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radomiak Radom vs Legia Warszawa hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radomiak Radom vs Legia Warszawa tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radomiak Radom vs Legia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radomiak Radom vs Legia Warszawa

Radomiak Radom Radomiak Radom
Phút
Legia Warszawa Legia Warszawa
Maurides Roque Junior 1 - 0
Kiến tạo: Rafal Wolski
match goal
2'
7'
match goal 1 - 1 Radovan Pankov
Kiến tạo: Juergen Elitim
Elves Balde
Ra sân: Luquinhas
match change
46'
Romario Baro match yellow.png
56'
Steve Kingue match yellow.png
59'
Christos Donis
Ra sân: Ibrahima Camara
match change
65'
65'
match change Jean Pierre Nsame
Ra sân: Mileta Rajovic
Michal Kaput
Ra sân: Romario Baro
match change
65'
74'
match change Ermal Krasniqi
Ra sân: Vahan Bichakhchyan
74'
match change Damian Szymanski
Ra sân: Wojcieh Urbanski
Abdoul Tapsoba
Ra sân: Maurides Roque Junior
match change
76'
80'
match change Arkadiusz Reca
Ra sân: Patryk Kun
80'
match change Pawel Wszolek
Ra sân: Kacper Chodyna
Vasco Miguel Lopes de Matos
Ra sân: Joshua Wilson Esbrand
match change
80'
88'
match yellow.png Juergen Elitim

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radomiak Radom VS Legia Warszawa

Radomiak Radom Radomiak Radom
Legia Warszawa Legia Warszawa
7
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
14
 
Phạm lỗi
 
19
3
 
Phạt góc
 
7
19
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
0
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
0
7
 
Cản phá thành công
 
7
8
 
Thử thách
 
9
19
 
Long pass
 
24
1
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
6
18
 
Ném biên
 
19
405
 
Số đường chuyền
 
284
77%
 
Chuyền chính xác
 
70%
85
 
Pha tấn công
 
90
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
0.43
 
Cú sút trúng đích
 
1.1
3
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
12
 
Số quả tạt chính xác
 
20
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
21
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Elves Balde
77
Christos Donis
28
Michal Kaput
15
Abdoul Tapsoba
7
Vasco Miguel Lopes de Matos
75
Michal Jerke
44
Wiktor Koptas
16
Mateusz Cichocki
5
Jeremy Blasco
19
Salifou Soumah
9
Leandro
17
Adam Zabicki
Radomiak Radom Radomiak Radom 4-1-4-1
3-4-2-1 Legia Warszawa Legia Warszawa
1
Majchrow...
3
Esbrand
26
Dieguez
14
Kingue
24
Ouattara
2
Camara
82
Luquinha...
27
Wolski
6
Baro
13
Grzesik
25
Junior
89
Hindrich
91
Piatkows...
8
Augustyn...
12
Pankov
11
Chodyna
22
Elitim
53
Urbanski
23
Kun
21
Bichakhc...
9
Adamski
29
Rajovic

Substitutes

18
Jean Pierre Nsame
77
Ermal Krasniqi
44
Damian Szymanski
13
Arkadiusz Reca
7
Pawel Wszolek
1
Kacper Tobiasz
56
Jan Leszczynski
55
Artur Jedrzejczyk
82
Kacper Urbanski
99
Samuel Kovacik
Đội hình dự bị
Radomiak Radom Radomiak Radom
Elves Balde 21
Christos Donis 77
Michal Kaput 28
Abdoul Tapsoba 15
Vasco Miguel Lopes de Matos 7
Michal Jerke 75
Wiktor Koptas 44
Mateusz Cichocki 16
Jeremy Blasco 5
Salifou Soumah 19
Leandro 9
Adam Zabicki 17
Radomiak Radom Legia Warszawa
18 Jean Pierre Nsame
77 Ermal Krasniqi
44 Damian Szymanski
13 Arkadiusz Reca
7 Pawel Wszolek
1 Kacper Tobiasz
56 Jan Leszczynski
55 Artur Jedrzejczyk
82 Kacper Urbanski
99 Samuel Kovacik

Dữ liệu đội bóng:Radomiak Radom vs Legia Warszawa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
1.67 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 17.33
4.67 Phạt góc 6
2.33 Thẻ vàng 0.67
60% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 4.9
13.7 Phạm lỗi 10.1
5.4 Phạt góc 5.2
2.3 Thẻ vàng 1.3
55.6% Kiểm soát bóng 44.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radomiak Radom (27trận)
Chủ Khách
Legia Warszawa (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
8
4
HT-H/FT-T
3
1
0
2
HT-B/FT-T
0
0
1
2
HT-T/FT-H
0
2
0
2
HT-H/FT-H
4
3
4
6
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
2
1
4
3

Radomiak Radom Radomiak Radom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Rafal Wolski Midfielder 1 0 1 28 22 78.57% 3 0 45 7.1
77 Christos Donis Midfielder 0 0 0 5 2 40% 0 0 8 6.4
25 Maurides Roque Junior Forward 1 1 0 16 8 50% 0 5 22 7.5
82 Luquinhas Cánh trái 1 0 0 15 12 80% 0 0 21 6.5
26 Adrian Dieguez Trung vệ 0 0 0 43 33 76.74% 0 3 51 6.2
21 Elves Balde Cánh phải 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 11 6.5
6 Romario Baro Tiền vệ trụ 1 0 0 18 13 72.22% 2 0 30 6.3
1 Filip Majchrowicz Thủ môn 0 0 0 17 12 70.59% 0 1 27 7
2 Ibrahima Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 51 37 72.55% 0 0 55 6.4
13 Jan Grzesik Defender 0 0 0 18 13 72.22% 1 1 32 6.5
28 Michal Kaput Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.5
14 Steve Kingue Defender 0 0 0 35 28 80% 0 4 44 6.6
24 Zie Mohamed Ouattara Defender 0 0 0 49 39 79.59% 3 1 77 7
3 Joshua Wilson Esbrand Hậu vệ cánh trái 0 0 0 38 32 84.21% 1 0 57 6.3

Legia Warszawa Legia Warszawa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Jean Pierre Nsame Forward 0 0 0 4 1 25% 0 1 6 6.5
8 Rafal Augustyniak Midfielder 0 0 0 25 23 92% 0 3 36 6.8
23 Patryk Kun Midfielder 0 0 1 27 19 70.37% 5 0 46 6.4
12 Radovan Pankov Defender 2 1 1 31 27 87.1% 0 5 46 8
21 Vahan Bichakhchyan Midfielder 1 0 0 17 13 76.47% 1 0 27 6.7
91 Kamil Piatkowski Trung vệ 0 0 0 18 12 66.67% 0 2 38 6.6
11 Kacper Chodyna Midfielder 1 0 0 14 11 78.57% 6 1 32 6.4
29 Mileta Rajovic Tiền đạo cắm 1 1 0 15 6 40% 0 4 22 6.5
9 Rafal Adamski Forward 4 4 1 22 15 68.18% 0 2 47 6.5
89 Otto Hindrich Thủ môn 0 0 0 29 13 44.83% 0 0 34 6.4
22 Juergen Elitim Midfielder 2 0 5 34 29 85.29% 5 0 53 7.5
53 Wojcieh Urbanski Midfielder 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 26 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ