Radomiak Radom
+0.25 0.78
-0.25 0.98
2.5 3.70
u 0.18
13.00
9.20
1.12
-0 0.78
+0 0.93
1 0.90
u 0.90
3.2
3.25
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radomiak Radom vs Legia Warszawa hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radomiak Radom vs Legia Warszawa tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radomiak Radom vs Legia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Radovan Pankov
Jean Pierre Nsame
Ermal Krasniqi
Damian Szymanski
Arkadiusz Reca
Pawel Wszolek
Juergen Elitim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Rafal Wolski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 77 | Christos Donis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 25 | Maurides Roque Junior | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 22 | 7.5 | |
| 82 | Luquinhas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 26 | Adrian Dieguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 51 | 6.2 | |
| 21 | Elves Balde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 1 | Filip Majchrowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 13 | Jan Grzesik | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 28 | Michal Kaput | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Steve Kingue | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 44 | 6.6 | |
| 24 | Zie Mohamed Ouattara | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 1 | 77 | 7 | |
| 3 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 57 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jean Pierre Nsame | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Rafal Augustyniak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 36 | 6.8 | |
| 23 | Patryk Kun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 12 | Radovan Pankov | Defender | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 5 | 46 | 8 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 11 | Kacper Chodyna | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 4 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Rafal Adamski | Forward | 4 | 4 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 89 | Otto Hindrich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 22 | Juergen Elitim | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 53 | Wojcieh Urbanski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ