Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Radomlje vs NK Aluminij, 22h00 ngày 30/01

Vòng 19
22:00 ngày 30/01/2026
Radomlje
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 0)
NK Aluminij
Địa điểm: Domzale Sports Park
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.89
+0.5
0.93
O 2.75
0.83
U 2.75
0.97
1
1.87
X
3.60
2
3.25
Hiệp 1
-0.25
1.02
+0.25
0.82
O 1.25
1.07
U 1.25
0.75

VĐQG Slovenia » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Radomlje vs NK Aluminij hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Radomlje vs NK Aluminij tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Radomlje vs NK Aluminij hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Radomlje vs NK Aluminij

Radomlje Radomlje
Phút
NK Aluminij NK Aluminij
2'
match yellow.png Marko Simonic
50'
match var Adriano Bloudek Goal Disallowed - offside
55'
match yellow.png Rok Schaubach
56'
match yellow.png Uros Korun
58'
match goal 0 - 1 Ivijan Svrznjak
Nikola Jojic 1 - 1
Kiến tạo: Nino Kukovec
match goal
59'
64'
match yellow.png Eric Taylor
65'
match change Nal Lan Koren
Ra sân: Adriano Bloudek
Jasa Martincic 2 - 1
Kiến tạo: Nino Kukovec
match goal
66'
Luka Kusic
Ra sân: Jasa Martincic
match change
68'
70'
match yellow.png Ivijan Svrznjak
Enej Klampfer match yellow.png
73'
78'
match change Lukas Ceh
Ra sân: Eric Taylor
78'
match change Petar Petrisko
Ra sân: Emir Saitoski
Borna Graonic
Ra sân: Nikola Jojic
match change
81'
Stanislav Krapukhin
Ra sân: Nino Kukovec
match change
81'
86'
match yellow.png Behar Feta
Amadej Marinic match yellow.png
87'
Bine Anzelj
Ra sân: Jasa Jelen
match change
89'
89'
match change Filip Kosi
Ra sân: Vid Koderman
89'
match change Tomislav Jagic
Ra sân: Omar Kocar

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Radomlje VS NK Aluminij

Radomlje Radomlje
NK Aluminij NK Aluminij
9
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
6
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
5
 
Sút ra ngoài
 
8
20
 
Ném biên
 
10
98
 
Pha tấn công
 
91
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Luka Kusic
13
Borna Graonic
98
Stanislav Krapukhin
4
Bine Anzelj
19
Jakob Kobal
43
Tilen Stiftar
88
Matej Dvorsak
0
Donald Gbinde
55
Denis Mazreku
66
Dejan Kantuzer
0
Filip Andrejcak
17
Florijan Meznar
Radomlje Radomlje 4-2-3-1
3-4-3 NK Aluminij NK Aluminij
1
Pridgar
3
Marinic
5
Klampfer
77
Zaler
12
Mamic
25
Zaper
80
Jelen
11
Martinci...
10
Pogacar
22
Jojic
9
Kukovec
1
Mrezar
6
Kocar
88
Korun
4
Schaubac...
11
Feta
66
Simonic
8
Taylor
42
Koderman
10
Saitoski
9
Bloudek
20
Svrznjak

Substitutes

90
Nal Lan Koren
25
Lukas Ceh
77
Petar Petrisko
17
Filip Kosi
14
Tomislav Jagic
13
Florijan Raduha
2
Gasper Pecnik
21
Lan Drevensek
44
Blaz Petrisko
0
Rok Maher
18
Simon Rogina
Đội hình dự bị
Radomlje Radomlje
Luka Kusic 20
Borna Graonic 13
Stanislav Krapukhin 98
Bine Anzelj 4
Jakob Kobal 19
Tilen Stiftar 43
Matej Dvorsak 88
Donald Gbinde 0
Denis Mazreku 55
Dejan Kantuzer 66
Filip Andrejcak 0
Florijan Meznar 17
Radomlje NK Aluminij
90 Nal Lan Koren
25 Lukas Ceh
77 Petar Petrisko
17 Filip Kosi
14 Tomislav Jagic
13 Florijan Raduha
2 Gasper Pecnik
21 Lan Drevensek
44 Blaz Petrisko
0 Rok Maher
18 Simon Rogina

Dữ liệu đội bóng:Radomlje vs NK Aluminij

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4
5.67 Phạm lỗi 7
3.33 Phạt góc 2.67
0.67 Thẻ vàng 2
54.33% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 1.7
3.7 Sút trúng cầu môn 4.8
9.8 Phạm lỗi 11.8
3.5 Phạt góc 3.9
1 Thẻ vàng 2.2
52.7% Kiểm soát bóng 47.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Radomlje (22trận)
Chủ Khách
NK Aluminij (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
3
HT-H/FT-T
2
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
2
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
2
2
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
2
4
2
3