Kết quả trận Raja Club Athletic vs Olympique de Safi, 05h00 ngày 08/03

Vòng 15
05:00 ngày 08/03/2026
Raja Club Athletic
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Olympique de Safi 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 10°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
4.1 12.5
2-0
5.1 46
2-1
8.5 9.7
3-1
15 23
3-2
41 36
4-2
86 151
4-3
151 151
0-0
6.1
1-1
7.2
2-2
29
3-3
141
4-4
151
AOS
-

VĐQG Marốc » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Raja Club Athletic vs Olympique de Safi hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Raja Club Athletic vs Olympique de Safi tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Raja Club Athletic vs Olympique de Safi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Raja Club Athletic vs Olympique de Safi

Raja Club Athletic Raja Club Athletic
Phút
Olympique de Safi Olympique de Safi
Abdellah Khafifi 1 - 0
Kiến tạo: Mohamed Sharara
match goal
11'
12'
match yellow.png Moussa Kone
Mathias Oyewusi Kehinde match yellow.png
17'
25'
match red Sofiane El Moudane
Aymen Barkok
Ra sân: Hilal Ferdaoussi
match change
32'
Badr Benoun match hong pen
41'
46'
match change Anas Mkhair
Ra sân: Moussa Kone
46'
match change Imad Khannouss
Ra sân: Younes Najari
Mohamed Boulacsout match yellow.png
48'
Mouad Dahak
Ra sân: Pape Ousmane Sakho
match change
60'
72'
match change Anass Eddaou
Ra sân: Houari Ferhani
72'
match change Marwane Elaz
Ra sân: Soulaimane El Bouchqali
Besar Halimi
Ra sân: Sabir Bougrine
match change
75'
Ismail Khafi
Ra sân: Mathias Oyewusi Kehinde
match change
75'
Ayoub El Amloud
Ra sân: Mohamed Sharara
match change
75'
Mohamed Boulacsout 2 - 0 match goal
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Raja Club Athletic VS Olympique de Safi

Raja Club Athletic Raja Club Athletic
Olympique de Safi Olympique de Safi
16
 
Tổng cú sút
 
2
11
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Phạt góc
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
5
 
Sút ra ngoài
 
2
125
 
Pha tấn công
 
76
73
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Aymen Barkok
22
Mouad Dahak
22
Ayoub El Amloud
30
Besar Halimi
9
Ismail Khafi
12
Khalid Kbiri Alaoui
33
Mehdi Mchakhchekh
24
Amine Khammas
8
Balla Moussa Conte
Raja Club Athletic Raja Club Athletic 4-2-3-1
4-4-2 Olympique de Safi Olympique de Safi
1
Harrar
4
Mokadem
5
Khafifi
13
Benoun
7
Boulacso...
8
Ferdaous...
23
Makaazi
79
Sakho
34
Bougrine
27
Sharara
99
Kehinde
12
Akbi
3
Atik
32
Serbout
15
Kordani
13
Ferhani
29
Bouchqal...
4
Ngoma
6
Moudane
5
Errahoul...
19
Najari
14
Kone

Substitutes

30
Anas Mkhair
18
Imad Khannouss
22
Anass Eddaou
11
Marwane Elaz
25
Youssef El Motie
31
Hamza Semmoumy
24
Yasser Ezzine
21
Mohamed Chemlal
28
Achref Habbassi
Đội hình dự bị
Raja Club Athletic Raja Club Athletic
Aymen Barkok 6
Mouad Dahak 22
Ayoub El Amloud 22
Besar Halimi 30
Ismail Khafi 9
Khalid Kbiri Alaoui 12
Mehdi Mchakhchekh 33
Amine Khammas 24
Balla Moussa Conte 8
Raja Club Athletic Olympique de Safi
30 Anas Mkhair
18 Imad Khannouss
22 Anass Eddaou
11 Marwane Elaz
25 Youssef El Motie
31 Hamza Semmoumy
24 Yasser Ezzine
21 Mohamed Chemlal
28 Achref Habbassi

Dữ liệu đội bóng:Raja Club Athletic vs Olympique de Safi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 1.67
3.33 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 1.33
50.67% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
0.4 Bàn thua 0.8
5.8 Sút trúng cầu môn 3
4.5 Phạt góc 3.9
2.3 Thẻ vàng 2.1
56.5% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Raja Club Athletic (15trận)
Chủ Khách
Olympique de Safi (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
2
3
HT-H/FT-T
1
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
3
2
3
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
2
1
HT-B/FT-B
0
3
2
2