Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rakow Czestochowa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs Atalanta hôm nay ngày 15/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rakow Czestochowa vs Atalanta tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rakow Czestochowa vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Fernando Muriel Fruto
0 - 2 Giovanni Bonfanti
Emil Holm
0 - 3 Luis Fernando Muriel Fruto
Giovanni Bonfanti
Francesco Rossi
Marco Palestra
Tommaso De Nipoti
Moustapha Cisse
Leonardo Mendicino
0 - 4 Charles De Ketelaere
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lukasz Zwolinski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 17 | 6.1 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 14 | Srdjan Plavsic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 5 | Gustaf Beggren | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 7 | Fran Tudor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 35 | 5.56 | |
| 15 | Adnan Kovacevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 5.81 | |
| 30 | Vladyslav Kochergin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 29 | 5.01 | |
| 11 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 29 | 5.63 | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 37 | 6.53 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 39 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 16 | 7.73 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 18 | 7.11 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 22 | 6.65 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 25 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.95 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 21 | 6.55 | |
| 3 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 32 | 6.79 | |
| 21 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 32 | 6.67 | |
| 43 | Giovanni Bonfanti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 28 | 7.95 | |
| 46 | Tommaso Del Lungo | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 43 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ