Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rakow Czestochowa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs LKS Nieciecza hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rakow Czestochowa vs LKS Nieciecza tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rakow Czestochowa vs LKS Nieciecza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maciej Wolski
Rafal Kurzawa
Kamil Zapolnik
Rafal Kurzawa
Sergio Guerrero
Jesus Jimenez
Krzysztof Kubica
Damian Hilbrycht
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 44 | 7.6 | |
| 7 | Fran Tudor | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 17 | Leonardo Miramar Rocha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 8 | 6.2 | |
| 80 | Mohamed Lamine Diaby | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Patryk Makuch | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 3 | 23 | 7 | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 23 | Karol Struski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 39 | 75% | 1 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 39 | 8.1 | |
| 18 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 6 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 2 | Ariel Mosor | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 79 | 7.5 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 8 | Tomasz Pienko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Adriano Luis Amorim Santos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Artem Putivtsev | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 3 | 28 | 6.5 | |
| 2 | Bartosz Kopacz | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Rafal Kurzawa | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 25 | Kamil Zapolnik | Forward | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Adrian Chovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 28 | Maciej Ambrosiewicz | Midfielder | 0 | 0 | 6 | 62 | 48 | 77.42% | 7 | 1 | 82 | 7.5 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Krzysztof Kubica | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 5 | 59 | 6.7 | |
| 27 | Radu Boboc | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 6 | Maciej Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 5 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 21 | Damian Hilbrycht | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Sergio Guerrero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 17 | 7 | |
| 19 | Ivan Durdov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 32 | Milosz Matysik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 7 | Morgan Fabender | Forward | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 86 | Igor Strzalek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ