Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Rakow Czestochowa vs LKS Nieciecza, 21h00 ngày 21/02

Vòng 22
21:00 ngày 21/02/2026
Rakow Czestochowa
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
LKS Nieciecza
Địa điểm: Miejski Stadion Piłkarski Rakow
Thời tiết: Nhiều mây, -10℃~-9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.95
+1
0.95
O 2.75
0.89
U 2.75
0.95
1
1.50
X
3.90
2
5.50
Hiệp 1
-0.5
1.02
+0.5
0.76
O 1.25
0.98
U 1.25
0.80

VĐQG Ba Lan » 23

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs LKS Nieciecza hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rakow Czestochowa vs LKS Nieciecza tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rakow Czestochowa vs LKS Nieciecza hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rakow Czestochowa vs LKS Nieciecza

Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
Phút
LKS Nieciecza LKS Nieciecza
34'
match yellow.png Maciej Wolski
Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez 1 - 0 match goal
42'
46'
match change Rafal Kurzawa
Ra sân: Igor Strzalek
46'
match change Kamil Zapolnik
Ra sân: Ivan Durdov
60'
match yellow.png Rafal Kurzawa
Adriano Luis Amorim Santos
Ra sân: Jean Carlos Silva Rocha
match change
61'
Mohamed Lamine Diaby
Ra sân: Patryk Makuch
match change
61'
Leonardo Miramar Rocha
Ra sân: Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
match change
69'
69'
match change Sergio Guerrero
Ra sân: Artem Putivtsev
77'
match change Jesus Jimenez
Ra sân: Morgan Fabender
79'
match yellow.png Krzysztof Kubica
Mitja Ilenic
Ra sân: Michael Ameyaw
match change
81'
Tomasz Pienko
Ra sân: Jonatan Braut Brunes
match change
81'
82'
match change Damian Hilbrycht
Ra sân: Radu Boboc

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rakow Czestochowa VS LKS Nieciecza

Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
LKS Nieciecza LKS Nieciecza
9
 
Tổng cú sút
 
20
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
6
15
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
5
 
Cứu thua
 
3
13
 
Cản phá thành công
 
12
8
 
Thử thách
 
8
23
 
Long pass
 
26
6
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
8
2
 
Cản sút
 
7
12
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
8
22
 
Ném biên
 
27
410
 
Số đường chuyền
 
338
78%
 
Chuyền chính xác
 
70%
104
 
Pha tấn công
 
102
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.7
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.93
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
20
 
Số quả tạt chính xác
 
22
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
36
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
Mohamed Lamine Diaby
11
Adriano Luis Amorim Santos
17
Leonardo Miramar Rocha
35
Mitja Ilenic
8
Tomasz Pienko
1
Kacper Trelowski
31
Dominik Czeremski
24
Zoran Arsenic
44
Bogdan Mircetic
22
Ojo Abraham
39
Isak Brusberg
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa 3-4-3
5-3-2 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
48
Zych
2
Mosor
25
Racovita...
7
Tudor
20
Rocha
5
Bulat
23
Struski
19
Ameyaw
10
Lopez
18
Brunes
9
Makuch
1
Chovan
27
Boboc
32
Matysik
2
Kopacz
77
Putivtse...
6
Wolski
86
Strzalek
28
Ambrosie...
13
Kubica
19
Durdov
7
Fabender

Substitutes

8
Rafal Kurzawa
25
Kamil Zapolnik
23
Sergio Guerrero
9
Jesus Jimenez
21
Damian Hilbrycht
99
Milosz Mleczko
29
Gabriel Isik
3
Arkadiusz Kasperkiewicz
17
Dominik Andrzej Biniek
26
Wojciech Jakubik
53
Andrzej Trubeha
Đội hình dự bị
Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
Mohamed Lamine Diaby 80
Adriano Luis Amorim Santos 11
Leonardo Miramar Rocha 17
Mitja Ilenic 35
Tomasz Pienko 8
Kacper Trelowski 1
Dominik Czeremski 31
Zoran Arsenic 24
Bogdan Mircetic 44
Ojo Abraham 22
Isak Brusberg 39
Rakow Czestochowa LKS Nieciecza
8 Rafal Kurzawa
25 Kamil Zapolnik
23 Sergio Guerrero
9 Jesus Jimenez
21 Damian Hilbrycht
99 Milosz Mleczko
29 Gabriel Isik
3 Arkadiusz Kasperkiewicz
17 Dominik Andrzej Biniek
26 Wojciech Jakubik
53 Andrzej Trubeha

Dữ liệu đội bóng:Rakow Czestochowa vs LKS Nieciecza

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 5.33
12.67 Phạm lỗi 13.33
5 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2
58% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.9
0.8 Bàn thua 1.2
4.4 Sút trúng cầu môn 4.2
10.2 Phạm lỗi 12.1
3.1 Phạt góc 4.5
0.9 Thẻ vàng 1.9
42.2% Kiểm soát bóng 42%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rakow Czestochowa (36trận)
Chủ Khách
LKS Nieciecza (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
1
4
HT-H/FT-T
4
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
2
HT-H/FT-H
2
3
2
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
5
3
0
HT-B/FT-B
2
6
2
3

Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez Midfielder 3 2 0 28 20 71.43% 0 1 44 7.6
7 Fran Tudor Defender 0 0 0 51 43 84.31% 1 1 73 7.5
17 Leonardo Miramar Rocha Tiền đạo cắm 1 0 0 5 1 20% 0 2 8 6.2
80 Mohamed Lamine Diaby Forward 0 0 0 8 3 37.5% 0 1 17 6.7
9 Patryk Makuch Midfielder 1 1 2 12 7 58.33% 4 3 23 7
20 Jean Carlos Silva Rocha Midfielder 0 0 2 24 15 62.5% 3 0 46 6.5
23 Karol Struski Midfielder 0 0 1 52 39 75% 1 3 66 7.1
48 Oliwier Zych Thủ môn 0 0 0 26 16 61.54% 0 0 39 8.1
18 Jonatan Braut Brunes Forward 3 1 0 9 5 55.56% 0 3 20 6.5
5 Marko Bulat Tiền vệ công 0 0 0 49 39 79.59% 6 1 74 6.7
25 Bogdan Racovitan Trung vệ 0 0 0 53 51 96.23% 0 2 67 7.1
2 Ariel Mosor Defender 0 0 0 53 46 86.79% 0 1 79 7.5
19 Michael Ameyaw Midfielder 1 0 1 30 26 86.67% 5 0 48 7.3
8 Tomasz Pienko Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.5
35 Mitja Ilenic Tiền vệ phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.5
11 Adriano Luis Amorim Santos Tiền vệ trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 14 6.8

LKS Nieciecza LKS Nieciecza
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Artem Putivtsev Defender 0 0 0 17 13 76.47% 2 3 28 6.5
2 Bartosz Kopacz Defender 1 0 0 34 26 76.47% 1 2 46 6.8
8 Rafal Kurzawa Midfielder 3 1 3 25 20 80% 3 0 44 6.3
25 Kamil Zapolnik Forward 4 2 2 18 9 50% 0 4 25 6.7
1 Adrian Chovan Thủ môn 0 0 0 23 11 47.83% 0 1 29 6.5
28 Maciej Ambrosiewicz Midfielder 0 0 6 62 48 77.42% 7 1 82 7.5
9 Jesus Jimenez Tiền đạo cắm 2 0 1 5 4 80% 0 0 10 6.6
13 Krzysztof Kubica Midfielder 3 1 0 37 29 78.38% 0 5 59 6.7
27 Radu Boboc Defender 1 0 1 17 14 82.35% 2 0 36 6.3
6 Maciej Wolski Midfielder 0 0 1 26 16 61.54% 5 0 51 6.7
21 Damian Hilbrycht Midfielder 0 0 1 3 1 33.33% 0 0 6 6.6
23 Sergio Guerrero Tiền vệ trụ 1 0 0 14 11 78.57% 0 3 17 7
19 Ivan Durdov Tiền đạo cắm 2 1 0 9 4 44.44% 0 2 22 6.5
32 Milosz Matysik Trung vệ 0 0 0 33 20 60.61% 1 3 48 6.7
7 Morgan Fabender Forward 3 0 1 9 8 88.89% 1 0 26 6.2
86 Igor Strzalek Midfielder 0 0 0 6 3 50% 0 0 16 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ