Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rakow Czestochowa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs Sporting CP hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rakow Czestochowa vs Sporting CP tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rakow Czestochowa vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Viktor Gyokeres Card changed
Viktor Gyokeres
Sebastian Coates Nion
0 - 1 Sebastian Coates Nion
Geny Catamo
Joao Paulo Dias Fernandes
Ousmane Diomande
Daniel Braganca
Nuno Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Milan Rundic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 77 | Marcin Cebula | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 14 | Srdjan Plavsic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 5 | Gustaf Beggren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 7 | Fran Tudor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 24 | Zoran Arsenic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 30 | Vladyslav Kochergin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 11 | John Yeboah Zamora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 19 | Ante Crnac | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sebastian Coates Nion | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7.57 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 10 | Marcus Edwards | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.04 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.25 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 9 | 7.06 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ