Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rakow Czestochowa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rakow Czestochowa vs Sturm Graz hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rakow Czestochowa vs Sturm Graz tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rakow Czestochowa vs Sturm Graz hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 William Boving Vick
Amadou Dante
Manprit Sarkaria
Bryan Silva Teixeira
Seedy Jatta
Bryan Silva Teixeira
Javier Serrano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 5.93 | |
| 3 | Milan Rundic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 23 | 5.9 | |
| 77 | Marcin Cebula | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 14 | Srdjan Plavsic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 7 | Fran Tudor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 15 | Adnan Kovacevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.22 | |
| 66 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 30 | Vladyslav Kochergin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 99 | Fabian Piasecki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 5.97 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Stefan Hierlander | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.62 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 21 | 6.79 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 22 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 42 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 8 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 18 | 6.65 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 10 | 7.18 | |
| 44 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ