Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti, 01h30 ngày 22/02

Vòng 28
01:30 ngày 22/02/2026
Rapid Bucuresti
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Dinamo Bucuresti
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.79
-0
1.05
O 2.25
0.86
U 2.25
0.96
1
2.80
X
3.00
2
2.45
Hiệp 1
+0
0.81
-0
1.03
O 1
1.05
U 1
0.75

VĐQG Romania » 29

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti tại VĐQG Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti

Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Phút
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
15'
match var Alberto Soro Goal Disallowed - Foul
Andrei Borza 1 - 0
Kiến tạo: Olimpiu Vasile Morutan
match goal
30'
Daniel Paraschiv 2 - 0 match goal
34'
45'
match yellow.png Kennedy Boateng
Mihai Alexandru Dobre match yellow.png
46'
46'
match change Mamoudou Karamoko
Ra sân: Iulius Andrei Marginean
Catalin Vulturar match yellow.png
62'
63'
match change Alexandru Pop
Ra sân: Danny Armstrong
63'
match change Jordan IKOKO
Ra sân: Maxime Sivis
Elvir Koljic
Ra sân: Daniel Paraschiv
match change
72'
Elvir Koljic match yellow.png
74'
Talisson
Ra sân: Claudiu Petrila
match change
81'
81'
match change Adrian Mazilu
Ra sân: Alexandru Musi
87'
match change Cristian Petrisor Mihai
Ra sân: Alberto Soro
Lars Kramer
Ra sân: Mihai Alexandru Dobre
match change
87'
Jakub Hromada
Ra sân: Olimpiu Vasile Morutan
match change
87'
90'
match goal 2 - 1 Raul Oprut
Kiến tạo: Eddy Gnahore

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rapid Bucuresti VS Dinamo Bucuresti

Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
10
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
8
11
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
1
26%
 
Kiểm soát bóng
 
74%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
10
10
 
Thử thách
 
12
10
 
Long pass
 
21
4
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
7
11
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
10
19
 
Ném biên
 
27
194
 
Số đường chuyền
 
579
65%
 
Chuyền chính xác
 
89%
40
 
Pha tấn công
 
139
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.72
1.23
 
Cú sút trúng đích
 
1.19
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
10
 
Số quả tạt chính xác
 
23
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
39
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Tobias Christensen
13
Denis Ciobotariu
98
Gabriel Gheorghe
27
Drilon Hazrollaj
14
Jakub Hromada
1
Dejan Iliev
18
Kader Keita
7
Elvir Koljic
6
Lars Kramer
23
Cristian Manea
20
Andrei Sucu
33
Talisson
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti 4-3-3
4-3-3 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
16
Aioani
24
Borza
4
Bolgado
5
Pascanu
19
Onea
8
Grameni
15
Vulturar
80
Morutan
10
Petrila
30
Paraschi...
29
Dobre
1
Mboka
27
Sivis
4
Boateng
15
Stoioano...
3
Oprut
8
Gnahore
90
Marginea...
10
Cirjan
77
Armstron...
29
Soro
7
Musi

Substitutes

30
Matteo Dutu
32
Jordan IKOKO
9
Mamoudou Karamoko
28
Mario Licaciu
19
Adrian Mazilu
21
Cristian Petrisor Mihai
17
Georgi Milanov
99
Alexandru Pop
73
Alexandru Rosca
23
Ianis Tarba
55
Valentin Ticu
26
Stefan Toader
Đội hình dự bị
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Tobias Christensen 17
Denis Ciobotariu 13
Gabriel Gheorghe 98
Drilon Hazrollaj 27
Jakub Hromada 14
Dejan Iliev 1
Kader Keita 18
Elvir Koljic 7
Lars Kramer 6
Cristian Manea 23
Andrei Sucu 20
Talisson 33
Rapid Bucuresti Dinamo Bucuresti
30 Matteo Dutu
32 Jordan IKOKO
9 Mamoudou Karamoko
28 Mario Licaciu
19 Adrian Mazilu
21 Cristian Petrisor Mihai
17 Georgi Milanov
99 Alexandru Pop
73 Alexandru Rosca
23 Ianis Tarba
55 Valentin Ticu
26 Stefan Toader

Dữ liệu đội bóng:Rapid Bucuresti vs Dinamo Bucuresti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
10.33 Phạm lỗi 9
7.33 Phạt góc 9.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
45.33% Kiểm soát bóng 69.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 0.9
3.7 Sút trúng cầu môn 5.2
12.6 Phạm lỗi 9.9
5.7 Phạt góc 6.8
2.2 Thẻ vàng 1.9
52.7% Kiểm soát bóng 62.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rapid Bucuresti (31trận)
Chủ Khách
Dinamo Bucuresti (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
5
3
HT-H/FT-T
2
2
4
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
1
4
3
5
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
4
HT-B/FT-B
1
6
0
3