Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Rapid Bucuresti vs Metaloglobus, 01h00 ngày 18/01

Vòng 22
01:00 ngày 18/01/2026
Rapid Bucuresti
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Metaloglobus
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, -7°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
1.01
+1.75
0.83
O 2.75
0.86
U 2.75
0.96
1
1.22
X
5.50
2
11.00
Hiệp 1
-0.75
1.01
+0.75
0.85
O 1.25
1.04
U 1.25
0.80

VĐQG Romania » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rapid Bucuresti vs Metaloglobus hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rapid Bucuresti vs Metaloglobus tại VĐQG Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rapid Bucuresti vs Metaloglobus hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rapid Bucuresti vs Metaloglobus

Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Phút
Metaloglobus Metaloglobus
Daniel Paraschiv
Ra sân: Claudiu Petrila
match change
46'
58'
match yellow.png Yassine Zakir
Jakub Hromada match yellow.png
61'
Timotej Jambor
Ra sân: Elvir Koljic
match change
72'
72'
match change Stefan Visic
Ra sân: Ely Ernesto Fernandes
Mihai Alexandru Dobre 1 - 0
Kiến tạo: Constantin Grameni
match goal
79'
81'
match change David Irimia
Ra sân: Florin Flavius Purece
Razvan Philippe Onea
Ra sân: Cristian Manea
match change
81'
81'
match change Adrian Sirbu
Ra sân: Dragos Huiban
85'
match change Giovani-David Ghimfus
Ra sân: Damia Sabater Tous
86'
match change Laurentiu Lis
Ra sân: Yassine Zakir
Catalin Vulturar
Ra sân: Constantin Grameni
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rapid Bucuresti VS Metaloglobus

Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Metaloglobus Metaloglobus
17
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
0
12
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Thẻ vàng
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
3
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
14
10
 
Thử thách
 
14
30
 
Long pass
 
22
8
 
Successful center
 
2
6
 
Sút ra ngoài
 
4
8
 
Cản sút
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
9
22
 
Ném biên
 
25
613
 
Số đường chuyền
 
363
85%
 
Chuyền chính xác
 
76%
134
 
Pha tấn công
 
107
80
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.45
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.35
1.17
 
Cú sút trúng đích
 
0.2
41
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
26
 
Số quả tạt chính xác
 
11
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
24
 
Phá bóng
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Leo Bolgado
31
Adrian Briciu
13
Denis Ciobotariu
98
Gabriel Gheorghe
27
Drilon Hazrollaj
1
Dejan Iliev
9
Timotej Jambor
19
Razvan Philippe Onea
30
Daniel Paraschiv
21
Robert Salceanu
15
Catalin Vulturar
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti 4-2-3-1
4-4-2 Metaloglobus Metaloglobus
16
Aioani
24
Borza
6
Kramer
5
Pascanu
23
Manea
8
Grameni
14
Hromada
10
Petrila
17
Christen...
29
Dobre
7
Koljic
1
Gavrilas
18
Kouadio
23
Dumitru
19
Pasagic
13
Sava
8
Purece
6
Carvalho
5
Tous
24
Zakir
10
Fernande...
11
Huiban

Substitutes

77
Endri Celaj
14
Alexandru Gheorghe
20
Giovani-David Ghimfus
15
Alexandru Irimia
21
David Irimia
7
Laurentiu Lis
22
Robert Neacsu
34
Cristian Nedelcovici
29
Adrian Sirbu
33
Alexandru Soare
9
Stefan Visic
Đội hình dự bị
Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
Leo Bolgado 4
Adrian Briciu 31
Denis Ciobotariu 13
Gabriel Gheorghe 98
Drilon Hazrollaj 27
Dejan Iliev 1
Timotej Jambor 9
Razvan Philippe Onea 19
Daniel Paraschiv 30
Robert Salceanu 21
Catalin Vulturar 15
Rapid Bucuresti Metaloglobus
77 Endri Celaj
14 Alexandru Gheorghe
20 Giovani-David Ghimfus
15 Alexandru Irimia
21 David Irimia
7 Laurentiu Lis
22 Robert Neacsu
34 Cristian Nedelcovici
29 Adrian Sirbu
33 Alexandru Soare
9 Stefan Visic

Dữ liệu đội bóng:Rapid Bucuresti vs Metaloglobus

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 2.33
5 Sút trúng cầu môn 2.67
13 Phạm lỗi 11
5.67 Phạt góc 2.33
2.33 Thẻ vàng 2
52% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 2.5
3.9 Sút trúng cầu môn 3.9
13.2 Phạm lỗi 11.3
4.1 Phạt góc 4.4
1.7 Thẻ vàng 2.6
53.2% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rapid Bucuresti (28trận)
Chủ Khách
Metaloglobus (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
1
6
HT-H/FT-T
2
2
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
0
4
4
2
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
1
0
HT-B/FT-B
1
6
7
1