Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rapid Wien
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rapid Wien vs Omonia Nicosia FC hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rapid Wien vs Omonia Nicosia FC tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rapid Wien vs Omonia Nicosia FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ewandro Felipe de Lima Costa
0 - 1 Angelos Neofytou
Carel Eiting
Francis Uzoho
Anastasios Chatzigiovannis
Giannis Masouras
Stevan Jovetic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Louis Schaub | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Lukas Grgic | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 55 | Nenad Cvetkovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 9 | Ercan Kara | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 24 | 7.3 | |
| 1 | Niklas Hedl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 18 | Matthias Seidl | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 6 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 29 | Amane Romeo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 10 | Petter Nosa Dahl | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 61 | Furkan Demir | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 30 | 6 | |
| 15 | Nikolaus Wurmbrand | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 47 | Amin Groller | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 20 | Kouadio Ange Ahoussou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 3 | 40 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ewandro Felipe de Lima Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 23 | Francis Uzoho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Willy Semedo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 14 | Mateo Maric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Senou Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 17 | Saad Agouzoul | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 2 | Alpha Richard Diounkou Tecagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 3 | Fotis Kitsos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 44 | Novica Erakovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 20 | Evangelos Andreou | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 85 | Angelos Neofytou | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ