Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Alaves hôm nay ngày 27/10/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Blanco
Victor Parada Gonzalez
Denis Suarez Fernandez
Ander Guevara Lajo
Pablo Ibanez Lumbreras
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Pablo Ibanez Lumbreras
Jon Guridi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 36 | 7.24 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 50 | 6.66 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 23 | Oscar Valentín | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.64 | |
| 3 | Pep Chavarria | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 32 | Nobel Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 6.97 | |
| 21 | Fran Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 17 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Denis Suarez Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 15 | Lucas Boye | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 2 | 30 | 6.55 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 40 | 6.73 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 12 | 6.07 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 26 | 7.41 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 5 | Jon Pacheco | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.86 | |
| 8 | Antonio Blanco | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.27 | |
| 7 | Carlos Vicente | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 3 | Youssef Enriquez Lekhedim | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 36 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ