Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Alaves hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Duarte Sanchez
Alex Sola
Ianis Hagi
Abde Rebbach
Samu
Javier Lopez
Jon Karrikaburu
Ianis Hagi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.95 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 20 | 6.93 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 7.02 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 14 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 26 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 19 | 6.36 | |
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 3 | 36 | 6.69 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 15 | 6.14 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 22 | 6.08 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 7 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 29 | 6.26 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ