Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 06/03/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Inaki Williams Dannis
Raul Garcia Escudero
Oscar de Marcos Arana Oscar
Unai Vencedor
Mikel Vesga
Oihan Sancet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 66 | 7.64 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 54 | 6.65 | |
| 19 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 4 | 64 | 7.24 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 0 | 49 | 7.27 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 1 | 61 | 7.03 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 25 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.61 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 3 | 55 | 6.81 | |
| 14 | Salvi Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 61 | 7.36 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 8 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 41 | 6.77 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.16 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 5 | 0 | 81 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.15 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 4 | 66 | 7.23 | |
| 4 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 2 | 59 | 6.86 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 48 | 7.1 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 2 | 46 | 6.92 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 41 | 7.12 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 35 | 6.57 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 16 | 50% | 1 | 0 | 45 | 7.05 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 52 | 5.19 | |
| 16 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 19 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 41 | 6.96 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 8 | 1 | 51 | 7.54 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 37 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ