Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Atletico Madrid hôm nay ngày 29/08/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Antoine Griezmann
0 - 2 Memphis Depay
Alvaro Morata
0 - 3 Nahuel Molina
Pablo Barrios
Samuel Dias Lino
Marcos Llorente Moreno
0 - 4 Alvaro Morata
Antoine Griezmann
Angel Correa
Caglar Soyuncu
0 - 5 Angel Correa
0 - 6 Alvaro Morata
0 - 7 Marcos Llorente Moreno
Mario Hermoso Canseco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 43 | 6.29 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 33 | 5.54 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 38 | 5.61 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.6 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 30 | 5.53 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 5.43 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 51 | 5.86 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 11 | 50% | 5 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 5.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 34 | 6.99 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 32 | 8.12 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 7.17 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 7.55 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 36 | 7.34 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.61 | |
| 21 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.84 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 38 | 8.01 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 7.07 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 40 | 7.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ