Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Barcelona hôm nay ngày 01/09/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lamine Yamal
Jules Kounde
Marcus Rashford
Fermin Lopez
Gerard Martin
Robert Lewandowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 31 | 5.54 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 9 | 0 | 50 | 7.54 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.28 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 28 | 6.48 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 58 | 6.05 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 3 | 41 | 6.57 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 60 | 7.28 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 2 | 53 | 6.59 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 24 | Eric Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 47 | 77.05% | 0 | 0 | 71 | 6.34 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 65 | 6.45 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.48 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 7.83 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ