Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Barcelona hôm nay ngày 27/04/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Balde
Pablo Martin Paez Gaviria
Jordi Alba Ramos
Anssumane Fati
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Franck Kessie
Pablo Torre
Garcia Erick
2 - 1 Robert Lewandowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 19 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 20 | 7.9 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.94 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 7.41 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 21 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 6.08 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 50 | 6.05 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.06 | |
| 30 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 28 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ