Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Betis hôm nay ngày 16/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Bartra Aregall
Marc Roca
Giovani Lo Celso
Pablo Garcia
Sergi Altimira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 7.09 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 38 | 7.43 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 7.27 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 27 | 6.92 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ