Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Cadiz hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chris Ramos
Sergio Guardiola Navarro
Ivan Alejo
Gonzalo Escalante
Ivan Alejo
Darwin Machis
1 - 1 Javier Hernandez Cabrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 3 | 2 | 60 | 6.41 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 5 | 73 | 8.33 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 31 | 7.18 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 19 | 57.58% | 4 | 1 | 48 | 6.88 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 60 | 7.25 | |
| 12 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 15 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 48 | 6.96 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 56 | 6.66 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 14 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 23 | 54.76% | 0 | 1 | 49 | 6.17 | |
| 22 | Jorge Mere | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 2 | 55 | 6.42 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 6 | 33 | 6.66 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 2 | 0 | 54 | 6.25 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 6 | 5.73 | |
| 12 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 55 | 6.94 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 4 | 12 | 6.08 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 7 | 1 | 55 | 6.33 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 1 | 54 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ