Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Celta Vigo hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Borja Iglesias Quintas
Marcos Alonso
Franco Cervi
Pablo Duran
Hugo Alvarez Antunez
Sergio Carreira
Hugo Sotelo
Williot Swedberg

Marcos Alonso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 6.78 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 44 | 6.09 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 3 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 14 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 1 | Dani Cardenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 44 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 27 | 5.93 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 1 | 19 | 7.06 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 29 | 7.12 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.99 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.51 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 5.94 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 30 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ