Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Getafe hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Djene Dakonam
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Domingos Duarte
Juan Miguel Jimenez Lopez
Alex Sancris
Coba Gomez da Costa
Alejandro Mestanza
Jose Luis Perez del Amo
David Soria
1 - 1 Mauro Wilney Arambarri Rosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 4 | 80 | 7.53 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.67 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 52 | 6.73 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 4 | 1 | 39 | 7.14 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 34 | 6.83 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 48 | 7.16 | |
| 10 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 20 | 7.41 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 32 | Nobel Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 20 | 5.14 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 18 | 6.37 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 6 | 23 | 6.15 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 6.42 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 26 | 5.92 | |
| 23 | Adrian Liso | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ