Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Getafe hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carles Pérez Sayol
Peter Federico
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Djene Dakonam
Djene Dakonam
Allan-Romeo Nyom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 2 | 77 | 7.28 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 42 | 66.67% | 1 | 5 | 77 | 7.77 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 0 | 63 | 7.14 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 12 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 50 | 7.11 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.97 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 37 | 6.74 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 44 | 7.39 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 1 | Dani Cardenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 1 | 50 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 6 | 22.22% | 0 | 0 | 35 | 7.24 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 12 | Allan-Romeo Nyom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 44 | 6.35 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 35 | 5.23 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 28 | 6.49 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 7 | 55 | 7.02 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 11 | 5.98 | |
| 4 | Juan Berrocal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 37 | 6.42 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 33 | 25 | 75.76% | 7 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 1 | 53 | 6.33 | |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.31 | |
| 10 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 7 | 30 | 6.99 | |
| 19 | Peter Federico | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ