Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Girona hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Viktor Tsygankov
Arnau Puigmal Martinez
Javier Hernández Cabrera
Toni Villa
2 - 2 Viktor Tsygankov
David Lopez Silva
Christian Ricardo Stuani
Reinier Jesus Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 7.96 | |
| 19 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 1 | 3 | 62 | 6.64 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 40 | 7.37 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 25 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 8 | 6.27 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 15 | 6.36 | |
| 14 | Salvi Sanchez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 6 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 49 | 6.63 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 5 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 56 | 5.92 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 3 | 47 | 7.56 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 47 | 6.76 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 2 | Mario Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 54 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 1 | 75 | 6.77 | |
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.17 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 63 | 7.03 | |
| 24 | Borja Garcia Freire | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 44 | 6.26 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 42 | 5.57 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 2 | 2 | 4 | 43 | 35 | 81.4% | 5 | 1 | 57 | 8.41 | |
| 22 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 42 | 6.3 | |
| 9 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 12 | Toni Villa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 16 | Javier Hernández Cabrera | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 30 | 6.76 | ||
| 19 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 61 | 7.17 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 70 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ