Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs KF Drita Gjilan hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs KF Drita Gjilan tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs KF Drita Gjilan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liridon Balaj
Blerton Sheji
Salifu Ibrahim
Mike Arthur
Engjell Sylejmani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 2 | 55 | 8.3 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 4 | 67 | 7.6 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 10 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 33 | Jozhua Vertrouwd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 29 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 24 | 6.3 | |||
| 15 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 32 | Jorgo Pellumbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 19 | Blerim Krasniqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Arb Manaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 36 | Ilir Mustafa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Blerton Sheji | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 7 | Almir Ajzeraj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Laurit Behluli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ