Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Las Palmas hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabio Silva
Scott McKenna
Alex Munoz
Dario Essugo
0 - 2 Aridane Hernandez Umpierrez(OW)
Manuel Fuster
Jose Angel Gomez Campana
0 - 3 Manuel Fuster
Benito Ramirez Del Toro
Jaime Mata
Marc Cardona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 4 | 48 | 6.93 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 28 | 6.41 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 6 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 41 | 6.68 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 14 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.93 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 46 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 30 | 7.58 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 23 | 7.18 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 3 | 27 | 6.58 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 23 | Alex Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 39 | 7.38 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 26 | 6.92 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.78 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 32 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ