Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Mallorca hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Mascarell Gonzalez
Cyle Larin
Manuel Morlanes
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Jan Salas
Johan Andres Mojica Palacio
Samuel Almeida Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 4 | 81 | 7.54 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 6 | 3 | 4 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 46 | 7.04 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 42 | 7.08 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 41 | 7.06 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 69 | 7.38 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 47 | 6.92 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 6 | 1 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 11 | 1 | 69 | 7.64 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 69 | 6.52 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 44 | 77.19% | 3 | 2 | 88 | 7.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 5 | 2 | 63 | 6.86 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 26 | 6.37 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.2 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 3 | 70 | 7.35 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 50 | 6.93 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 45 | 8.81 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 65 | 7.17 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 32 | David Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 27 | 7.14 | |
| 28 | Jan Salas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 30 | Marc Domenech | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ