Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Osasuna hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Catena Marugán
0 - 1 Moises Gomez Bordonado
Iker Munoz Cameros
Lucas Torro Marset
Jon Moncayola Tollar
Johan Andres Mojica Palacio
Asier Osambela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.51 | |
| 10 | Tiago Manuel Dias Correia, Bebe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 3 | 2 | 87 | 7.03 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 5 | 2 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 3 | 80 | 7.29 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 4 | 1 | 71 | 6.72 | |
| 22 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 4 | 74 | 6.74 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 40 | 6.62 | |
| 15 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 3 | 1 | 62 | 7.57 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.49 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 23 | 5.92 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 2 | 3 | 42 | 6.84 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 8 | 1 | 81 | 8.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 1 | 49 | 6.65 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 43 | 7.23 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 45 | 6.53 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 16 | 40% | 0 | 0 | 48 | 5.71 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 5.88 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 30 | 6.85 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 5 | 1 | 49 | 6.41 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 41 | Asier Osambela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ