Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs RCD Espanyol hôm nay ngày 21/05/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sergi Darder
Leandro Cabrera Sasia
1 - 2 Nicolas Melamed Ribaudo
Keidi Bare
Cesar Jasib Montes Castro
Oscar Gil Regano
Eduardo Exposito
Vinicius de Souza Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 41 | 6.83 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 19 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 35 | 6.16 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 7.02 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 25 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 25 | 7.62 | |
| 6 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 49 | 6.78 | |
| 21 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 5 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 44 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 20 | 6.67 | |
| 24 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.77 | |
| 6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 4 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 20 | 6.98 | |
| 13 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 2 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 21 | Nicolas Melamed Ribaudo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 1 | 19 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ