Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs RCD Espanyol hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leandro Cabrera Sasia
0 - 2 Roberto Fernandez Jaen
Pol Lozano
Fernando Calero
Alex Kral
Roberto Fernandez Jaen penaltyNotAwarded.false
0 - 3 Javi Puado
Jofre Carreras Pages
Alvaro Aguado
Pere Milla Pena
Pere Milla Pena
0 - 4 Pere Milla Pena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 3 | 88 | 6.54 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 14 | 6.38 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 7 | 0 | 41 | 6.12 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 60 | 57 | 95% | 5 | 1 | 76 | 6.03 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 5.55 | |
| 9 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.81 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 39 | 5.04 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 66 | 5.22 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 8 | 0 | 59 | 6.44 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 4 | 2 | 89 | 6.41 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 48 | 5.9 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 5.84 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 5 | 1 | 58 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 42 | 8.69 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.96 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 36 | 7.89 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.77 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 41 | 7.18 | |
| 18 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.93 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 7.43 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 1 | 41 | 8.18 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 2 | 45 | 7.47 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 33 | 8.09 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 34 | 7.47 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 42 | 7.34 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ