Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rayo Vallecano
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Real Madrid hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Santiago Federico Valverde Dipetta
2 - 2 Jude Bellingham
2 - 3 Rodrygo Silva De Goes
Luka Modric
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Eduardo Camavinga
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Daniel Ceballos Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 7.09 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 2 | 32 | 7.06 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.95 | |
| 11 | Randy Nteka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 2 | 24 | 6.59 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 0 | 58 | 6.03 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.64 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 5.91 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 0 | 67 | 6.62 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 43 | 7.19 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 32 | 7.63 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 45 | 6.16 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ