Rayo Vallecano
-0.75 0.79
+0.75 0.99
2.5 0.93
u 0.88
1.55
4.75
3.65
-0.25 0.79
+0.25 0.98
1 0.88
u 0.82
2.13
4.85
2.15
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rayo Vallecano vs Samsunspor hôm nay ngày 20/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rayo Vallecano vs Samsunspor tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rayo Vallecano vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Celil Yuksel
Marius Mouandilmadji
0 - 1 Cherif Ndiaye
Tanguy Coulibaly
Emre Kilinc
Rick van Drongelen
Toni Borevkovic
Emre Kilinc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Alexandre Zurawski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 6 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 15 | 7 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 32 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 55 | Yunus Cift | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 1 | 24 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ